NK Domzale
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Aluminij

NK Domzale vs NK Aluminij

Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 2-1 NK Aluminij tại 1. SNL, 22 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 8, hòa 0, NK Aluminij thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 9
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
DLLWL NK Domzale
WWLLD NK Aluminij
  1. 23' Bamba Susso
  2. 29' Danijel Šturm
  3. 29' 0-1 B. Susso
  4. HT0-1
  5. 50' Jan Đapo
  6. 56' Žiga Repas
  7. 62' B. Bobarič J. Đapo
  8. 62' F. Stuparević Z. Husmani
  9. 69' A. Bilyi D. Skiba
  10. 72' D. Offenbacher Z. Repas
  11. 72' M. Krstovski D. Kolobarić
  12. 73' Mario Krstovski
  13. 75' Mario Šubarić
  14. 76' G. Gorenak S. Jovanović
  15. 76' T. Matić B. Susso
  16. 79' D. Šturm 1-1
  17. 83' Tomislav Jagić
  18. 84' M. Krstovski 2-1
  19. 86' A. Zeljković G. Pečnik
  20. 86' Ž. Baskera M. Šubarić
  21. 88' Luka Topalović
  22. 88' S. Marasovic L. Topalović
  23. 90'+4 Tin Martić
  24. FT2-1

Đội hình

NK Domzale Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Kosič
  1. 1G. Tratnik
  2. 71E. Fazlic
  3. 21J. Đapo ▼ 62'
  4. 77D. Šturm
  5. 90Z. Husmani ▼ 62'
  6. 2M. Mutavčić
  7. 4B. Markuš
  8. 7L. Topalović ▼ 88'
  9. 17N. Hodžić
  10. 19Z. Repas ▼ 72'
  11. 9D. Kolobarić ▼ 72'

Dự bị 10

  1. 99B. Bobarič ▲ 62'
  2. 18F. Stuparević ▲ 62'
  3. 8D. Offenbacher ▲ 72'
  4. 11M. Krstovski ▲ 72'
  5. 29S. Marasovic ▲ 88'
  6. 14M. Hasanbegović
  7. 16D. Tiganj
  8. 43R. Biggs
  9. 45A. Brecl
  10. 80T. Tolić
NK Aluminij Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Pevnik
  1. 1S. Pridgar
  2. 2G. Pečnik ▼ 86'
  3. 32R. Schaubach
  4. 37L. Koblar
  5. 5M. Šubarić ▼ 86'
  6. 23S. Jovanović ▼ 76'
  7. 14T. Jagić
  8. 4T. Martić
  9. 9D. Skiba ▼ 69'
  10. 21G. Jovan
  11. 45B. Susso ▼ 76'

Dự bị 8

  1. 99A. Bilyi ▲ 69'
  2. 19G. Gorenak ▲ 76'
  3. 24T. Matić ▲ 76'
  4. 3A. Zeljković ▲ 86'
  5. 77Ž. Baskera ▲ 86'
  6. 13J. Petek
  7. 17F. Kosi
  8. 22J. Katuša

Thống kê

057
640
16Dứt điểm9
9Trúng đích5
7Phạt góc6
12Phạm lỗi23
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua7

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu46
87Ghi được48
89Thủng lưới86
1.61Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu