NK Domzale
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Olimpija Ljubljana

NK Domzale vs NK Olimpija Ljubljana

Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 1-3 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 2, hòa 1, NK Olimpija Ljubljana thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 4
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
DLLWL NK Domzale
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
  1. 40' D. Kojic
  2. HT0-0
  3. 46' L. Kambic
  4. 51' 0-1 D. Kojic · J. Urbancic
  5. 53' H. Vuckic · L. Mlakar 1-1
  6. 59' Diga
  7. 62' A. Tamm A. Blanco
  8. 62' M. Brest I. Durdov
  9. 64' 1-2 A. Marin · P. Agba
  10. 67' D. Omoregie N. Perc
  11. 67' N. Buric H. Vuckic
  12. 71' P. Agba
  13. 73' D. Pinto D. Kojic
  14. 76' R. Hrvatin L. Dovzan Karahodzic
  15. 76' A. Zabukovnik G. Kranjcic
  16. 82' P. Klancir
  17. 87' F. Ananou Diga
  18. 87' M. Acimovic A. Marin
  19. 88' M. Lorber
  20. 90' 1-3 D. Pinto11m
  21. FT1-3

Đội hình

NK Domzale HLV: Erik Merdanovic
  1. 22B. Maticic
  2. 5R. Lampreht
  3. 10H. Vuckic ▼ 67'
  4. 11L. Mlakar
  5. 15L. Dovzan Karahodzic ▼ 76'
  6. 19N. Milic
  7. 28N. Perc ▼ 67'
  8. 36G. Kranjcic ▼ 76'
  9. 55M. Lorber
  10. 66L. Kambic
  11. 85P. Klancir

Dự bị 10

  1. 25R. Vodisek
  2. 2R. Hrvatin ▲ 76'
  3. 4N. Vujcic
  4. 7D. Lazarevic
  5. D. Omoregie ▲ 67'
  6. 29N. Buric ▲ 67'
  7. 33M. Strajnar
  8. 34A. Zabukovnik ▲ 76'
  9. 35M. Serbec
  10. 38D. Malov
NK Olimpija Ljubljana
  1. 52M. Dajcar
  2. 28Diga ▼ 87'
  3. 4V. Jelenkovic
  4. 17A. Muhamedbegovic
  5. 3J. Urbancic
  6. 34A. Doffo
  7. 6P. Agba
  8. 9D. Kojic ▼ 73'
  9. 11A. Blanco ▼ 62'
  10. 99A. Marin ▼ 87'
  11. 19I. Durdov ▼ 62'

Dự bị 12

  1. 36G. Fink
  2. 31T. Vasic
  3. 24A. Tamm ▲ 62'
  4. 27F. Ananou ▲ 87'
  5. 23D. Pinto ▲ 73'
  6. 30J. Gorenc
  7. 33J. Govea
  8. 18M. Brest ▲ 62'
  9. 88Thalisson
  10. 45M. Acimovic ▲ 87'
  11. 98M. Henjak
  12. 44M. Dvorsak

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu43
22Ghi được62
43Thủng lưới56
1Bàn thắng mỗi trận1.44
3Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn23
13Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu