NK Domzale vs NK Olimpija Ljubljana
Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 0-2 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 2, hòa 1, NK Olimpija Ljubljana thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 13
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- DLLWL NK Domzale
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- HT0-0
- 48' 0-1 Rui Pedro
- 56' 0-2 L. Hemptphản lưới
- 65' ▲ J. Đapo ▼ L. Hempt
- 65' ▲ N. Perc ▼ F. Stuparević
- 65' ▲ A. Brecl ▼ J. Pišek
- 66' ▲ M. Nukić ▼ A. Bristrić
- 71' ▲ Diogo Pinto ▼ N. Motika
- 71' ▲ R. Kasa ▼ Rui Pedro
- 75' R. Kasa
- 82' ▲ G. Černe ▼ S. Marasovic
- 85' S. Fadida
- 87' ▲ M. Hasanbegović ▼ M. Krstovski
- 87' ▲ R. Boultam ▼ M. Brest
- 89' D. Offenbacher
- FT0-2
Đội hình
- 1G. Tratnik
- 40L. Hempt ▼ 65'
- 17N. Hodžić
- 8D. Offenbacher
- 4B. Markuš
- 29S. Marasovic ▼ 82'
- 31J. Pišek ▼ 65'
- 7L. Topalović
- 77D. Šturm
- 11M. Krstovski ▼ 87'
- 18F. Stuparević ▼ 65'
Dự bị 11
- 21J. Đapo ▲ 65'
- 28N. Perc ▲ 65'
- 45A. Brecl ▲ 65'
- 32G. Černe ▲ 82'
- 14M. Hasanbegović ▲ 87'
- 16D. Tiganj
- 22B. Matičič
- 27A. Bukovec
- 71E. Fazlic
- 80T. Tolić
- 99B. Bobarič
- 22D. Pintol
- 8J. Lasickas
- 14M. Ratnik
- 16A. Muhamedbegović
- 43A. Krefl
- 80P. Agba
- 11S. Fadida
- 17A. Bristrić ▼ 66'
- 18M. Brest ▼ 87'
- 99Rui Pedro ▼ 71'
- 20N. Motika ▼ 71'
Dự bị 11
- 9M. Nukić ▲ 66'
- 23Diogo Pinto ▲ 71'
- 82R. Kasa ▲ 71'
- 24R. Boultam ▲ 87'
- 2Jorge Silva
- 6M. Karamatić
- 10T. Elšnik
- 26V. Janković
- 27P. Estrada
- 31Ž. Mauricio
- 30R. Florucz
Thống kê
01⚑6
⚑620
11Dứt điểm17
2Trúng đích4
2Chệch đích8
7Bị chặn5
6Phạt góc6
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu62
87Ghi được112
89Thủng lưới81
1.61Bàn thắng mỗi trận1.81
11Giữ sạch lưới16
35Trên 2.5 bàn35
46Hiệp hai62