NK Olimpija Ljubljana vs NK Domzale
Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 1-0 NK Domzale tại 1. SNL, 21 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 7, hòa 1, NK Domzale thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Stožice, Ljubljana
- Phong độ
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- DLLWL NK Domzale
- 13' R. Florucz 1-0
- 26' Mirko Mutavčić
- 36' Edvin Krupic
- HT1-0
- 54' Justas Lasickas
- 64' ▲ T. Tolić ▼ Z. Husmani
- 64' ▲ F. Stuparević ▼ B. Bobarič
- 64' ▲ N. Hodžić ▼ A. Nwankwo
- 68' ▲ Pedro Lucas ▼ I. Durdov
- 74' ▲ Jorge Silva ▼ J. Lasickas
- 74' ▲ S. Fadida ▼ I. Posavec
- 74' ▲ M. Brest ▼ Nemanja Motika
- 82' ▲ A. Doffo ▼ T. Elšnik
- 89' ▲ L. Dovžan Karahodžić ▼ N. Perc
- 90'+2 Filip Stuparević
- FT1-0
Đội hình
- 22D. Pintol
- 8J. Lasickas ▼ 74'
- 14M. Ratnik
- 16A. Muhamedbegović
- 3David Sualehe
- 10T. Elšnik ▼ 82'
- 80P. Agba
- 30R. Florucz
- 21I. Posavec ▼ 74'
- 20Nemanja Motika ▼ 74'
- 19I. Durdov ▼ 68'
Dự bị 12
- 37Pedro Lucas ▲ 68'
- 2Jorge Silva ▲ 74'
- 11S. Fadida ▲ 74'
- 18M. Brest ▲ 74'
- 34A. Doffo ▲ 82'
- 6M. Karamatić
- 15M. Ristić
- 24R. Boultam
- 26V. Janković
- 31Ž. Mauricio
- 82R. Kasa
- 36G. Fink
- 13L. Štubljar
- 2M. Mutavčić
- 40L. Hempt
- 99B. Bobarič ▼ 64'
- 45A. Brecl
- 20A. Nwankwo ▼ 64'
- 28N. Perc ▼ 89'
- 90Z. Husmani ▼ 64'
- 7L. Topalović
- 23E. Krupić
- 11M. Krstovski
Dự bị 9
- 17N. Hodžić ▲ 64'
- 18F. Stuparević ▲ 64'
- 80T. Tolić ▲ 64'
- 15L. Dovžan Karahodžić ▲ 89'
- 1G. Tratnik
- 22B. Matičič
- 33D. Nikić
- 34A. Zabukovnik
- 36J. Zajc
Thống kê
01⚑9
⚑230
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm5
8Chệch đích4
2Bị chặn1
9Phạt góc2
1Việt vị2
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu54
112Ghi được87
81Thủng lưới89
1.81Bàn thắng mỗi trận1.61
16Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn35
62Hiệp hai46