NK Domzale
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Olimpija Ljubljana

NK Domzale vs NK Olimpija Ljubljana

Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 0-0 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 2, hòa 1, NK Olimpija Ljubljana thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 4
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
DLLWL NK Domzale
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
  1. 41' Ahmet Muhamedbegović
  2. HT0-0
  3. 46' D. Šturm F. Junčaj
  4. 46' David Sualehe Jorge Silva
  5. 46' D. Kojić M. Brest
  6. 46' M. Ratnik A. Muhamedbegović
  7. 52' Nick Perc
  8. 52' David Sualehe
  9. 59' R. Boultam Thalisson
  10. 60' Marko Ristić
  11. 71' E. Krupić L. Baruca
  12. 71' L. Kambič R. Prodanović
  13. 74' Pedro Lucas I. Durdov
  14. 75' M. Krstovski N. Perc
  15. 82' T. Gobec D. Kolobarić
  16. 85' Peter Agba
  17. 86' Reda Boultam
  18. 90'+2 Edvin Krupic
  19. FT0-0

Đội hình

NK Domzale Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Merdanovič
  1. 84A. Mulalić
  2. 94M. Makadji
  3. 20A. Nwankwo
  4. 8D. Offenbacher
  5. 19N. Milić
  6. 28N. Perc ▼ 75'
  7. 34A. Zabukovnik
  8. 86R. Prodanović ▼ 71'
  9. 72F. Junčaj ▼ 46'
  10. 9D. Kolobarić ▼ 82'
  11. 97L. Baruca ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 7D. Šturm ▲ 46'
  2. 23E. Krupić ▲ 71'
  3. 66L. Kambič ▲ 71'
  4. 11M. Krstovski ▲ 75'
  5. 90T. Gobec ▲ 82'
  6. 15L. Dovžan Karahodžić
  7. 17N. Hodžić
  8. 25R. Vodišek
  9. 41V. Štefanec
  10. 2R. Hrvatin
  11. 80T. Tolić
  12. 99B. Bobarič
NK Olimpija Ljubljana Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Víctor Sánchez
  1. 69M. Vidovšek
  2. 2Jorge Silva ▼ 46'
  3. 15M. Ristić
  4. 6P. Agba
  5. 17A. Muhamedbegović ▼ 46'
  6. 8J. Lasickas
  7. 88Thalisson ▼ 59'
  8. 18M. Brest ▼ 46'
  9. 23Diogo Pinto
  10. 20Nemanja Motika
  11. 19I. Durdov ▼ 74'

Dự bị 11

  1. 3David Sualehe ▲ 46'
  2. 9D. Kojić ▲ 46'
  3. 14M. Ratnik ▲ 46'
  4. 24R. Boultam ▲ 59'
  5. 37Pedro Lucas ▲ 74'
  6. 4Nikola Motika
  7. 21Manuel Pedreño
  8. 22D. Pintol
  9. 28B. Caciel
  10. 34A. Doffo
  11. 45M. Aćimović

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu65
74Ghi được123
94Thủng lưới44
1.4Bàn thắng mỗi trận1.89
12Giữ sạch lưới38
36Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu