NK Domzale vs NK Olimpija Ljubljana
Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 1-3 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 2, hòa 1, NK Olimpija Ljubljana thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 31
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- DLLWL NK Domzale
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- 13' Filip Stuparević
- 29' Timi Max Elšnik
- 39' Raul Florucz
- HT0-0
- 47' Peter Agba
- 52' 0-1 R. Florucz
- 55' ▲ Nemanja Motika ▼ M. Brest
- 59' 0-2 R. Florucz
- 62' ▲ L. Topalović ▼ Z. Husmani
- 62' ▲ M. Krstovski ▼ D. Kolobarić
- 62' ▲ D. Šturm ▼ N. Perc
- 63' ▲ Jorge Silva ▼ David Sualehe
- 63' ▲ S. Fadida ▼ T. Elšnik
- 63' ▲ A. Bristrić ▼ I. Durdov
- 74' ▲ J. Đapo ▼ D. Offenbacher
- 77' ▲ Diogo Pinto ▼ R. Florucz
- 84' Peter Agba
- 84' Peter Agba
- 85' 0-3 A. Bristrić
- 86' ▲ E. Krupić ▼ J. Pišek
- 90' F. Stuparević 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 13L. Štubljar
- 6T. Klemenčič
- 20A. Nwankwo
- 17N. Hodžić
- 90Z. Husmani ▼ 62'
- 28N. Perc ▼ 62'
- 8D. Offenbacher ▼ 74'
- 4B. Markuš
- 31J. Pišek ▼ 86'
- 9D. Kolobarić ▼ 62'
- 18F. Stuparević
Dự bị 11
- 7L. Topalović ▲ 62'
- 11M. Krstovski ▲ 62'
- 77D. Šturm ▲ 62'
- 21J. Đapo ▲ 74'
- 23E. Krupić ▲ 86'
- 1G. Tratnik
- 2M. Mutavčić
- 15L. Dovžan Karahodžić
- 40L. Hempt
- 80T. Tolić
- 97J. Hmura
- 69M. Vidovšek
- 8J. Lasickas
- 14M. Ratnik
- 16A. Muhamedbegović
- 3David Sualehe ▼ 63'
- 10T. Elšnik ▼ 63'
- 80P. Agba
- 30R. Florucz ▼ 77'
- 21I. Posavec
- 18M. Brest ▼ 55'
- 19I. Durdov ▼ 63'
Dự bị 11
- 20Nemanja Motika ▲ 55'
- 2Jorge Silva ▲ 63'
- 11S. Fadida ▲ 63'
- 17A. Bristrić ▲ 63'
- 23Diogo Pinto ▲ 77'
- 6M. Karamatić
- 15M. Ristić
- 22D. Pintol
- 31Ž. Mauricio
- 26V. Janković
- 77A. Jakupović
Thống kê
01
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu62
87Ghi được112
89Thủng lưới81
1.61Bàn thắng mỗi trận1.81
11Giữ sạch lưới16
35Trên 2.5 bàn35
46Hiệp hai62