NK Olimpija Ljubljana vs NK Domzale
Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 2-0 NK Domzale tại 1. SNL, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 7, hòa 1, NK Domzale thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadion Stožice, Ljubljana
- Phong độ
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- DLLWL NK Domzale
- 26' ▲ D. Kojić ▼ M. Brest
- 39' N. Perc
- HT0-0
- 46' ▲ T. Tolić ▼ M. Lorber
- 48' A. Muhamedbegović 1-0
- 62' ▲ L. Mlakar ▼ G. Kranjčič
- 62' ▲ M. Strajnar ▼ R. Hrvatin
- 64' T. Tolic
- 70' Goal Disallowed
- 70' ▲ P. Agba ▼ J. Çelhaka
- 70' ▲ J. Lasickas ▼ David Sualehe
- 74' R. Florucz 2-0
- 75' ▲ L. Baruca ▼ E. Krupić
- 76' ▲ Álex Blanco ▼ R. Florucz
- 76' ▲ I. Durdov ▼ R. Boultam
- 78' ▲ D. Lazarević ▼ N. Perc
- 90'+3 D. Lazarevic
- 90'+3 J. Silva
- FT2-0
Đội hình
- 69M. Vidovšek
- 3David Sualehe ▼ 70'
- 2Jorge Silva
- 17A. Muhamedbegović
- 21Manuel Pedreño
- 24R. Boultam ▼ 76'
- 34A. Doffo
- 16J. Çelhaka ▼ 70'
- 88Thalisson
- 10R. Florucz ▼ 76'
- 18M. Brest ▼ 26'
Dự bị 12
- 9D. Kojić ▲ 26'
- 6P. Agba ▲ 70'
- 8J. Lasickas ▲ 70'
- 11Álex Blanco ▲ 76'
- 19I. Durdov ▲ 76'
- 14M. Ratnik
- 22D. Pintol
- 23Diogo Pinto
- 36G. Lubej Fink
- 44M. Dvoršak
- 45M. Aćimović
- 99A. Marin
- 1L. Štubljar
- 5R. Lampreht
- 19N. Milić
- 66L. Kambič
- 44L. Grajfoner
- 55M. Lorber ▼ 46'
- 2R. Hrvatin ▼ 62'
- 23E. Krupić ▼ 75'
- 36G. Kranjčič ▼ 62'
- 7D. Šturm
- 28N. Perc ▼ 78'
Dự bị 10
- 80T. Tolić ▲ 46'
- 11L. Mlakar ▲ 62'
- 33M. Strajnar ▲ 62'
- 97L. Baruca ▲ 75'
- 27D. Lazarević ▲ 78'
- 4N. Vujčić
- 8B. Jenjić
- 21B. Feta
- 25R. Vodišek
- 86R. Prodanović
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu53
123Ghi được74
44Thủng lưới94
1.89Bàn thắng mỗi trận1.4
38Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn36
67Hiệp hai34