NK Olimpija Ljubljana vs NK Domzale
Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 3-0 NK Domzale tại 1. SNL, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 7, hòa 1, NK Domzale thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Stožice, Ljubljana
- Phong độ
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- DLLWL NK Domzale
- 10' R. Florucz 1-0
- 21' Marko Ristić
- 35' Reda Boultam
- HT1-0
- 47' Abraham Nwankwo
- 51' Marko Brest
- 52' R. Florucz 2-0
- 63' ▲ D. Kojić ▼ R. Florucz
- 63' ▲ M. Ratnik ▼ A. Muhamedbegović
- 63' ▲ Diogo Pinto ▼ R. Boultam
- 68' ▲ D. Kolobarić ▼ D. Šturm
- 68' ▲ D. Lazarević ▼ M. Krstovski
- 68' ▲ N. Perc ▼ B. Feta
- 74' ▲ I. Durdov ▼ M. Brest
- 81' A. Nwankwophản lưới 3-0
- 82' ▲ R. Lampreht ▼ D. Offenbacher
- 84' ▲ A. Doffo ▼ Thalisson
- 88' Dejan Lazarevič
- 89' ▲ E. Krupić ▼ L. Grajfoner
- FT3-0
Đội hình
- 69M. Vidovšek
- 2Jorge Silva
- 21Manuel Pedreño
- 15M. Ristić
- 17A. Muhamedbegović ▼ 63'
- 33J. Govea
- 24R. Boultam ▼ 63'
- 6P. Agba
- 88Thalisson ▼ 84'
- 18M. Brest ▼ 74'
- 10R. Florucz ▼ 63'
Dự bị 12
- 9D. Kojić ▲ 63'
- 14M. Ratnik ▲ 63'
- 23Diogo Pinto ▲ 63'
- 19I. Durdov ▲ 74'
- 34A. Doffo ▲ 84'
- 3David Sualehe
- 8J. Lasickas
- 11Álex Blanco
- 22D. Pintol
- 36G. Lubej Fink
- 37Pedro Lucas
- 45M. Aćimović
- 84A. Mulalić
- 21B. Feta ▼ 68'
- 17N. Hodžić
- 20A. Nwankwo
- 19N. Milić
- 2R. Hrvatin
- 55M. Lorber
- 8D. Offenbacher ▼ 82'
- 44L. Grajfoner ▼ 89'
- 7D. Šturm ▼ 68'
- 11M. Krstovski ▼ 68'
Dự bị 12
- 9D. Kolobarić ▲ 68'
- 27D. Lazarević ▲ 68'
- 28N. Perc ▲ 68'
- 5R. Lampreht ▲ 82'
- 23E. Krupić ▲ 89'
- 10H. Vučkić
- 25R. Vodišek
- 66L. Kambič
- 80T. Tolić
- 86R. Prodanović
- 97L. Baruca
- 99B. Bobarič
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu53
123Ghi được74
44Thủng lưới94
1.89Bàn thắng mỗi trận1.4
38Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn36
67Hiệp hai34