Zemplín Michalovce
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
MŠK Žilina

Zemplín Michalovce vs MŠK Žilina

Tỷ số chung cuộc: Zemplín Michalovce 0-1 MŠK Žilina tại Super Liga, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zemplín Michalovce thắng 1, hòa 4, MŠK Žilina thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 2
Phong độ
WWWWL Zemplín Michalovce
WWWWD MŠK Žilina
  1. 19' M. Roginic
  2. 19' P. Baleja
  3. 20' T. Dzotsenidze
  4. 24' B. Cottrell
  5. HT0-0
  6. 46' T. Hranica P. Baleja
  7. 58' P. Ilko S. Datko
  8. 58' F. Kosa M. Roginic
  9. 62' R. Korba K. Brosnan
  10. 68' J. Minarik T. Paliscak
  11. 73' M. Bednar T. Dzotsenidze
  12. 73' T. Pilling K. Taylor-Hart
  13. 80' A. Florea M. Fasko
  14. 90' 0-1 F. Bzdyl · F. Kosa
  15. FT0-1

Đội hình

Zemplín Michalovce HLV: Anton Soltis
  1. 16A. Jakubech
  2. 27M. Curma
  3. 26T. Dzotsenidze ▼ 73'
  4. 5P. Volanakis
  5. 20L. Lemishko
  6. 80B. Cottrell
  7. 4A. Zubairu
  8. 25L. Pauschek
  9. 14K. Taylor-Hart ▼ 73'
  10. 7K. Brosnan ▼ 62'
  11. 99E. Mashike

Dự bị 9

  1. 69M. Dula
  2. 13N. Mihhailov
  3. 42O. Kalemi
  4. 66M. Bednar ▲ 73'
  5. 8T. Pilling ▲ 73'
  6. 70R. Korba ▲ 62'
  7. 77Park Tae-rang
  8. 91L. Malik
  9. 90O. Zahradnik
MŠK Žilina HLV: Pavol Stano
  1. 31D. Sipos
  2. 9P. Baleja ▼ 46'
  3. 33T. Paliscak ▼ 68'
  4. 28A. Narimanidze
  5. 2M. Okal
  6. 20K. Bari
  7. 6X. Adang
  8. 11F. Bzdyl
  9. 24S. Datko ▼ 58'
  10. 23M. Fasko ▼ 80'
  11. 95M. Roginic ▼ 58'

Dự bị 8

  1. 1J. Badzgon
  2. 66M. Kacer
  3. 17J. Minarik ▲ 68'
  4. 16P. Ilko ▲ 58'
  5. 21T. Hranica ▲ 46'
  6. 7F. Kosa ▲ 58'
  7. 14M. Svoboda
  8. 10A. Florea ▲ 80'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC DAC 1904 Dunajská Streda
7 23 - 3 +20 19
2
FC Spartak Trnava
8 19 - 8 +11 17
3
MŠK Žilina
8 21 - 16 +5 17
4
ŠK Slovan Bratislava
7 18 - 8 +10 13
5
Podbrezová
8 12 - 16 -4 11
6
Zemplín Michalovce
8 8 - 11 -3 10
7
FK Košice
7 19 - 18 +1 9
8
MFK Skalica
8 11 - 18 -7 8
9
FK Dukla Banská Bystrica
8 9 - 20 -11 7
10
Komárno
8 7 - 12 -5 5
11
MFK Ružomberok
8 8 - 16 -8 5
12
AS Trenčín
7 9 - 18 -9 5
Nike liga (Championship Group) Nike liga (Relegation Group)

So sánh

13Trận đấu14
15Ghi được39
15Thủng lưới23
1.15Bàn thắng mỗi trận2.79
3Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn12
7Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu