Zemplín Michalovce vs MŠK Žilina
Tỷ số chung cuộc: Zemplín Michalovce 1-1 MŠK Žilina tại Super Liga, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zemplín Michalovce thắng 1, hòa 4, MŠK Žilina thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- Futbalový štadión MFK Zemplín, Michalovce
- Phong độ
- WWWWL Zemplín Michalovce
- WWWWD MŠK Žilina
- 41' Michal Jeřábek
- HT0-0
- 46' ▲ H. Addo ▼ A. Essomba
- 47' Matúš Marcin
- 64' ▲ I. Adekunle ▼ D. Pavúk
- 65' ▲ S. Danko ▼ I. Žofčák
- 74' ▲ D. Javorček ▼ K. Bari
- 74' ▲ P. Iľko ▼ T. Jambor
- 82' 0-1 X. Adang
- 85' Gino Van Kessel
- 86' ▲ F. Vaško ▼ G. van Kessel
- 87' Andrej Stojchevski
- 88' M. Marcin11m 1-1
- 90' Usman Adekunle Issa
- 90' Xavier Adang
- 90'+1 ▲ P. Leitner ▼ M. Rusnák
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Száraz
- 21D. Magda
- 5P. Volanakis
- 18M. Jeřábek
- 12F. Bahi
- 93G. van Kessel ▼ 86'
- 8Y. Shimamura
- 91R. Karasyuk
- 10I. Žofčák ▼ 65'
- 7D. Pavúk ▼ 64'
- 9M. Marcin
Dự bị 9
- 11I. Adekunle ▲ 64'
- 51S. Danko ▲ 65'
- 17F. Vaško ▲ 86'
- 66M. Bednár
- 27C. Steinhübel
- 15S. Marjanović
- 23M. Ružinský
- 2L. Šimko
- 4A. Zubairu
- 30Ľ. Belko
- 17J. Ndjeungoue
- 18A. Stojchevski
- 23J. Minárik
- 20K. Bari ▼ 74'
- 66M. Rusnák ▼ 90'
- 6X. Adang
- 11S. Gidi
- 8A. Essomba ▼ 46'
- 19T. Jambor ▼ 74'
- 29D. Ďuriš
Dự bị 7
- 13H. Addo ▲ 46'
- 27D. Javorček ▲ 74'
- 16P. Iľko ▲ 74'
- 3P. Leitner ▲ 90'
- 7P. Myslovič
- 22S. Belaník
- 25T. Nemčík
Thống kê
04⚑5
⚑311
9Dứt điểm8
3Trúng đích3
6Chệch đích2
5Phạt góc3
13Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
53Trận đấu50
57Ghi được88
68Thủng lưới76
1.08Bàn thắng mỗi trận1.76
19Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai50