MŠK Žilina
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zemplín Michalovce

MŠK Žilina vs Zemplín Michalovce

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina 2-0 Zemplín Michalovce tại Super Liga, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina thắng 5, hòa 4, Zemplín Michalovce thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 14
Sân vận động
Štadión Pod Dubňom, Žilina
Phong độ
WWWWD MŠK Žilina
WWWWL Zemplín Michalovce
  1. 11' Matej Čurma
  2. 25' S. Datko · K. Bari 1-0
  3. HT1-0
  4. 59' X. Adang · S. Datko 2-0
  5. 64' W. Francois B. Cottrell
  6. 64' J. Lopez K. Brosnan
  7. 64' S. Danko S. Ramos
  8. 64' Park Tae-rang M. Curma
  9. 66' Krisztián Bari
  10. 66' P. Ilko S. Datko
  11. 72' T. Hranica K. Bari
  12. 73' F. Kosa M. Fasko
  13. 81' L. Lemishko K. Taylor-Hart
  14. 82' R. Szantho S. Kopasek
  15. 82' F. Bzdyl M. Kacer
  16. 85' William Francois
  17. FT2-0

Đội hình

MŠK Žilina Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Pavol Stano
  1. 30L. Belko 7.6
  2. 14M. Svoboda 7.2
  3. 25F. Kasa 7.3
  4. 28A. Narimanidze 6.9
  5. 19S. Kopasek ▼ 82' 6.9
  6. 66M. Kacer ▼ 82' 6.9
  7. 6X. Adang 7.9
  8. 20K. Bari ▼ 72' 6.9
  9. 23M. Fasko ▼ 73' 6.3
  10. 95M. Roginic 8.5
  11. 24S. Datko ▼ 66' 9.2

Dự bị 9

  1. 1J. Badzgon
  2. 7F. Kosa ▲ 73' 6.3
  3. 8R. Szantho ▲ 82' 6.5
  4. 10A. Florea
  5. 11F. Bzdyl ▲ 82' 6.9
  6. 16P. Ilko ▲ 66' 6.5
  7. 21T. Hranica ▲ 72' 7.0
  8. 33T. Paliscak
  9. 34L. Prokop
Zemplín Michalovce Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Anton Soltis
  1. 1P. Lukac 7.9
  2. 27M. Curma ▼ 64' 6.3
  3. 25L. Pauschek 6.7
  4. 66M. Bednar 6.6
  5. 12F. Bahi 6.5
  6. 80B. Cottrell ▼ 64' 6.3
  7. 4A. Zubairu 7.2
  8. 7K. Brosnan ▼ 64' 6.2
  9. 21S. Ramos ▼ 64' 6.2
  10. 14K. Taylor-Hart ▼ 81' 6.7
  11. 9G. Paulauskas 7.2

Dự bị 9

  1. 16A. Jakubech
  2. 6W. Francois ▲ 64' 6.7
  3. 8Y. Shimamura
  4. 11J. Lopez ▲ 64' 6.9
  5. 20L. Lemishko ▲ 81' 6.2
  6. 40H. Ahl
  7. 51S. Danko ▲ 64' 6.6
  8. 61M. Begala
  9. 77Park Tae-rang ▲ 64' 6.9

Thống kê

015
720
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm8
6Trúng đích3
4Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
5Phạt góc7
1Việt vị0
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
430Chuyền bóng466
358Chuyền chính xác385
83%Chính xác chuyền83%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

46Trận đấu45
94Ghi được83
56Thủng lưới66
2.04Bàn thắng mỗi trận1.84
13Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn27
47Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu