MŠK Žilina
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Zemplín Michalovce

MŠK Žilina vs Zemplín Michalovce

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina 3-2 Zemplín Michalovce tại Super Liga, 5 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina thắng 5, hòa 4, Zemplín Michalovce thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Group · Vòng 8
Phong độ
WWWWD MŠK Žilina
WWWWL Zemplín Michalovce
  1. 4' 0-1 K. Taylor-Hart · T. Dzotsenidze
  2. 5' F. Bzdyl · M. Kacer 1-1
  3. 10' 1-2 H. Ahl · K. Brosnan
  4. 18' A. Jakubechphản lưới 2-2
  5. 32' Kido Taylor-Hart
  6. HT2-2
  7. 46' M. Svoboda M. Kacer
  8. 46' M. Okal T. Paliscak
  9. 62' P. Ilko L. Julis
  10. 62' T. Walczak K. Brosnan
  11. 63' O. Kalemi M. Bednar
  12. 63' A. Zubairu B. Cottrell
  13. 73' F. Kosa M. Roginic
  14. 74' S. Ramos K. Taylor-Hart
  15. 74' F. Kosa · X. Adang 3-2
  16. 79' R. Szantho M. Fasko
  17. 82' V. Theofanopoulos L. Lemishko
  18. FT3-2

Đội hình

MŠK Žilina Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pavol Stano
  1. 29D. Svacek 6.2
  2. 21T. Hranica 7.2
  3. 33T. Paliscak ▼ 46' 6.2
  4. 28A. Narimanidze 6.7
  5. 20K. Bari 6.9
  6. 66M. Kacer ▼ 46' 6.3
  7. 6X. Adang 7.7
  8. 11F. Bzdyl 8.3
  9. 95M. Roginic ▼ 73' 6.5
  10. 23M. Fasko ▼ 79' 7.2
  11. 39L. Julis ▼ 62' 7.0

Dự bị 9

  1. 1J. Badzgon
  2. 16P. Ilko ▲ 62' 6.3
  3. 8R. Szantho ▲ 79' 6.3
  4. 7F. Kosa ▲ 73' 7.6
  5. 14M. Svoboda ▲ 46' 6.9
  6. 34L. Prokop
  7. 10A. Florea
  8. 2M. Okal ▲ 46' 6.9
  9. 9P. Baleja
Zemplín Michalovce Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Anton Soltis
  1. 16A. Jakubech 7.2
  2. 77Park Tae-rang 6.0
  3. 26T. Dzotsenidze 7.2
  4. 5P. Volanakis 6.6
  5. 27M. Curma 6.5
  6. 66M. Bednar ▼ 63' 6.3
  7. 80B. Cottrell ▼ 63' 6.7
  8. 20L. Lemishko ▼ 82' 6.2
  9. 40H. Ahl 7.2
  10. 14K. Taylor-Hart ▼ 74' 7.5
  11. 7K. Brosnan ▼ 62' 7.5

Dự bị 9

  1. 1P. Lukac
  2. 12F. Bahi
  3. 9T. Walczak ▲ 62' 6.3
  4. 42O. Kalemi ▲ 63' 6.2
  5. 18V. Theofanopoulos ▲ 82' 6.7
  6. 51S. Danko
  7. 4A. Zubairu ▲ 63' 6.7
  8. 61M. Begala
  9. 21S. Ramos ▲ 74' 6.3

Thống kê

008
310
47%Kiểm soát bóng53%
23Dứt điểm8
10Trúng đích3
8Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
8Phạt góc3
0Việt vị2
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
1Cứu thua8
372Chuyền bóng417
310Chuyền chính xác335
83%Chính xác chuyền80%
2.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

46Trận đấu45
94Ghi được83
56Thủng lưới66
2.04Bàn thắng mỗi trận1.84
13Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn27
47Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu