Zemplín Michalovce vs MŠK Žilina
Tỷ số chung cuộc: Zemplín Michalovce 2-1 MŠK Žilina tại Super Liga, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zemplín Michalovce thắng 1, hòa 4, MŠK Žilina thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Group · Vòng 4
- Phong độ
- WWWWL Zemplín Michalovce
- WWWWD MŠK Žilina
- 14' Tornike Dzotsenidze
- 28' Krisztián Bari
- HT0-0
- 52' Luka Lemishko
- 53' 0-1 S. Datko · M. Fasko
- 58' ▲ T. Walczak ▼ V. Theofanopoulos
- 59' ▲ A. Zubairu ▼ N. Mihhailov
- 59' ▲ B. Cottrell ▼ K. Brosnan
- 59' ▲ S. Ramos ▼ K. Taylor-Hart
- 68' ▲ D. Homet Ruiz ▼ S. Datko
- 68' ▲ F. Bzdyl ▼ M. Kacer
- 69' B. Cottrell · H. Ahl 1-1
- 78' ▲ R. Szantho ▼ T. Hranica
- 83' ▲ L. Julis ▼ M. Fasko
- 84' ▲ C. Makrygiannis ▼ T. Dzotsenidze
- 87' B. Cottrell · L. Lemishko 2-1
- 90'+3 Adam Jakubech
- 90'+4 Jakub Badzgon
- FT2-1
Đội hình
- 16A. Jakubech 7.3
- 27M. Curma 6.9
- 26T. Dzotsenidze ▼ 84' 7.5
- 5P. Volanakis 7.3
- 20L. Lemishko ⇢ 6.7
- 40H. Ahl ⇢ 6.7
- 66M. Bednar 6.3
- 31N. Mihhailov ▼ 59' 6.5
- 14K. Taylor-Hart ▼ 59' 6.3
- 18V. Theofanopoulos ▼ 58' 6.7
- 7K. Brosnan ▼ 59' 6.2
Dự bị 9
- 1P. Lukac
- 9T. Walczak ▲ 58' 6.9
- 42O. Kalemi
- 51S. Danko
- 4A. Zubairu ▲ 59' 6.6
- 80B. Cottrell ⚽2 ▲ 59' 9.2
- 21S. Ramos ▲ 59' 7.5
- 33C. Makrygiannis ▲ 84' 6.9
- 77Park Tae-rang
- 1J. Badzgon 7.3
- 17J. Minarik 6.5
- 25F. Kasa 6.7
- 28A. Narimanidze 6.9
- 21T. Hranica ▼ 78' 6.9
- 6X. Adang 6.6
- 66M. Kacer ▼ 68' 7.3
- 20K. Bari 6.9
- 23M. Fasko ⇢ ▼ 83' 6.9
- 95M. Roginic 7.3
- 24S. Datko ⚽ ▼ 68' 8.3
Dự bị 9
- 29D. Svacek
- 22J. Jokl
- 8R. Szantho ▲ 78' 6.2
- 90D. Homet Ruiz ▲ 68' 7.2
- 39L. Julis ▲ 83' 6.2
- 14M. Svoboda
- 10A. Florea
- 11F. Bzdyl ▲ 68' 6.6
- 9P. Baleja
Thống kê
03⚑9
⚑620
48%Kiểm soát bóng52%
24Dứt điểm19
7Trúng đích5
8Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm11
13Sút ngoài vòng cấm8
9Bị chặn8
9Phạt góc6
2Việt vị0
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
3Cứu thua5
324Chuyền bóng335
230Chuyền chính xác256
71%Chính xác chuyền76%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu46
83Ghi được94
66Thủng lưới56
1.84Bàn thắng mỗi trận2.04
12Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai47