Komárno vs FC Spartak Trnava
Tỷ số chung cuộc: Komárno 1-2 FC Spartak Trnava tại Super Liga, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Komárno thắng 0, hòa 0, FC Spartak Trnava thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 2
- Phong độ
- WLDDW Komárno
- WWLWD FC Spartak Trnava
- 32' 0-1 F. Trello · K. Kostrna
- 45'+2 M. Mikovic
- HT0-1
- 46' ▲ J. Sylvestr ▼ Matheus Leoni
- 46' ▲ S. Skrbo ▼ T. Kudlicka
- 53' R. Begala
- 56' ▲ D. Poltak ▼ T. Wildeboer
- 58' ▲ C. Bayemi ▼ F. Kiss
- 64' A. Masaryk
- 67' ▲ J. Carrion ▼ M. Mikovic
- 68' ▲ G. Ganbayar ▼ A. Masaryk
- 68' ▲ L. Mehmeti ▼ L. Khorkheli
- 69' K. Kostrna
- 78' 0-2 S. Smehylphản lưới
- 79' ▲ J. Palan ▼ A. Krcik
- 79' ▲ D. Spiriak ▼ S. Smehyl
- 85' ▲ R. Prochazka ▼ F. Trello
- 86' C. Bayemi · J. Sylvestr 1-2
- 89' D. Spiriak
- FT1-2
Đội hình
- 1F. Dlubac
- 37A. Krcik ▼ 79'
- 21R. Pillar
- 3M. Simko
- 20Matheus Leoni ▼ 46'
- 8S. Smehyl ▼ 79'
- 14F. Kiss ▼ 58'
- 10K. Domonkos
- 77A. Masaryk ▼ 68'
- 12D. Zak
- 23J. Bernat
Dự bị 9
- 32B. Pindroch
- 9J. Sylvestr ▲ 46'
- 18J. Palan ▲ 79'
- 5D. Spiriak ▲ 79'
- 7G. Ganbayar ▲ 68'
- 22N. Tamas
- 17C. Bayemi ▲ 58'
- 44A. Gavrylenko
- 93Z. Mitring
- 72M. Vantruba
- 24K. Kostrna
- 52E. Sabo
- 13M. Ujlaky
- 29M. Mikovic ▼ 67'
- 91M. Lausic
- 5R. Begala
- 19T. Kudlicka ▼ 46'
- 30L. Khorkheli ▼ 68'
- 20F. Trello ▼ 85'
- 14T. Wildeboer ▼ 56'
Dự bị 9
- 31M. Janacek
- 6R. Prochazka ▲ 85'
- 3J. Carrion ▲ 67'
- 7S. Skrbo ▲ 46'
- 22D. Bukovsky
- 97D. Poltak ▲ 56'
- 4L. Holik
- 16M. Bajrami
- 17L. Mehmeti ▲ 68'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 19 - 2 | +17 | 16 | |
| 2 | 7 | 18 - 13 | +5 | 16 | |
| 3 | 7 | 14 - 6 | +8 | 14 | |
| 4 | 6 | 15 - 5 | +10 | 12 | |
| 5 | 7 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 6 | 7 | 11 - 15 | -4 | 10 | |
| 7 | 6 | 17 - 13 | +4 | 9 | |
| 8 | 7 | 9 - 15 | -6 | 8 | |
| 9 | 6 | 8 - 14 | -6 | 5 | |
| 10 | 7 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 11 | 7 | 6 - 18 | -12 | 4 | |
| 12 | 7 | 5 - 16 | -11 | 2 |
Nike liga (Championship Group) Nike liga (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu14
19Ghi được26
12Thủng lưới14
1.58Bàn thắng mỗi trận1.86
5Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai14