FC Spartak Trnava vs Komárno
Tỷ số chung cuộc: FC Spartak Trnava 2-0 Komárno tại Super Liga, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Spartak Trnava thắng 6, hòa 0, Komárno thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 16
- Phong độ
- WLWDW FC Spartak Trnava
- WLDDW Komárno
- HT0-0
- 46' ▲ C. Bayemi ▼ N. Tamas
- 48' Ondřej Rudzan
- 56' A. Taiwo · S. Skrbo 1-0
- 60' ▲ M. Boda ▼ E. Mashike
- 70' ▲ M. Gambos ▼ A. Krcik
- 70' ▲ G. Ganbayar ▼ F. Kiss
- 72' ▲ M. Duris ▼ L. Khorkheli
- 79' Timotej Kudlicka
- 80' ▲ T. Nemeth ▼ O. Rudzan
- 82' ▲ L. Holik ▼ T. Kudlicka
- 82' ▲ I. Metsoko ▼ A. Taiwo
- 90' ▲ R. Jureskin ▼ P. Karhan
- 90' I. Metsoko · M. Kratochvil 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1Z. Frelih 7.2
- 21P. Karhan ▼ 90' 7.7
- 15L. Stojsavljevic 7.2
- 23F. Twardzik 7.6
- 29M. Mikovic 7.2
- 14M. Kratochvil ⇢ 7.2
- 52E. Sabo 6.9
- 7S. Skrbo ⇢ 6.9
- 30L. Khorkheli ▼ 72' 7.0
- 19T. Kudlicka ▼ 82' 6.2
- 12A. Taiwo ⚽ ▼ 82' 6.9
Dự bị 9
- 72M. Vantruba
- 3R. Jureskin ▲ 90'
- 4L. Holik ▲ 82' 6.6
- 11P. Azango
- 18H. Gong
- 24K. Kostrna
- 27M. Tomic
- 57M. Duris ▲ 72' 6.2
- 93I. Metsoko ⚽ ▲ 82' 7.9
- 13B. Szaraz 6.0
- 37A. Krcik ▼ 70' 6.2
- 5D. Spiriak 7.0
- 21R. Pillar 6.3
- 24O. Rudzan ▼ 80' 6.2
- 3M. Simko 6.3
- 8S. Smehyl 6.6
- 14F. Kiss ▼ 70' 7.0
- 12D. Zak 6.9
- 22N. Tamas ▼ 46' 6.7
- 99E. Mashike ▼ 60' 6.2
Dự bị 9
- 1F. Dlubac
- 7J. Pastorek
- 9M. Boda ▲ 60' 6.6
- 10T. Nemeth ▲ 80' 6.6
- 17C. Bayemi ▲ 46' 6.3
- 18J. Palan
- 19B. Csoka
- 20M. Gambos ▲ 70' 6.2
- 73G. Ganbayar ▲ 70' 6.5
Thống kê
01⚑3
⚑410
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm8
3Trúng đích1
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị0
14Phạm lỗi19
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
438Chuyền bóng334
332Chuyền chính xác216
76%Chính xác chuyền65%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu45
79Ghi được59
58Thủng lưới60
1.72Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai39