Komárno vs FC Spartak Trnava
Tỷ số chung cuộc: Komárno 1-2 FC Spartak Trnava tại Super Liga, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Komárno thắng 0, hòa 0, FC Spartak Trnava thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 14
- Sân vận động
- Štadión FC ViOn, Zlaté Moravce
- Phong độ
- LDDWD Komárno
- WLWDW FC Spartak Trnava
- 7' Michal Ďuriš
- 10' Gergő Nagy
- 24' Ganbold Ganbayar
- 38' Adrian Zeljković
- HT0-0
- 52' G. Ganbold · J. Sylvestr 1-0
- 60' Martin Mikovič
- 62' 1-1 R. Procházka11m
- 70' ▲ M. Kratochvíl ▼ E. Daniel
- 73' ▲ M. Šulek ▼ E. Sabo
- 78' ▲ V. Sliacky ▼ N. Špalek
- 78' ▲ C. Bayemi ▼ N. Tamás
- 81' ▲ R. Pich ▼ M. Ďuriš
- 84' ▲ J. Špyrka ▼ G. Nagy
- 87' ▲ G. Tóth ▼ J. Sylvestr
- 87' ▲ T. Diviš ▼ O. Rudzan
- 90'+9 Gabor Toth
- 90'+9 Marek Ujlaky
- 90'+12 1-2 2 M. Kratochvíl · A. Zeljković
- FT1-2
Đội hình
- 31J. Trefil 6.7
- 8Š. Šmehyl 6.3
- 21R. Pillár 6.0
- 5D. Špiriak 6.3
- 24O. Rudzan ▼ 87' 7.2
- 73G. Ganbold ⚽ 7.3
- 6D. Ožvolda 6.3
- 77G. Nagy ▼ 84' 7.0
- 22N. Tamás ▼ 78' 6.2
- 97N. Špalek ▼ 78' 7.2
- 23J. Sylvestr ⇢ ▼ 87' 7.9
Dự bị 9
- 93V. Sliacky ▲ 78' 6.2
- 17C. Bayemi ▲ 78' 6.6
- 20J. Špyrka ▲ 84' 6.5
- 9G. Tóth ▲ 87' 6.3
- 14T. Diviš ▲ 87' 6.0
- 7J. Pastorek
- 71B. Sluka
- 10T. Németh
- 1F. Dlubáč
- 1Ž. Frelih 6.9
- 4L. Holík 6.7
- 52E. Sabo ▼ 73' 7.3
- 13M. Ujlaky 6.7
- 29M. Mikovič 6.9
- 80A. Zeljković ⇢ 7.2
- 6R. Procházka ⚽2 8.9
- 11P. Azango 6.6
- 97K. Ofori 7.0
- 23E. Daniel ▼ 70' 7.2
- 57M. Ďuriš ▼ 81' 6.5
Dự bị 8
- 14M. Kratochvíl ⚽ ▲ 70' 7.5
- 18M. Šulek ▲ 73' 6.3
- 7R. Pich ▲ 81' 7.5
- 21P. Karhan
- 17J. Paur
- 72M. Vantruba
- 8M. Corryn
- 28M. Bukata
Thống kê
03⚑0
⚑430
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm14
2Trúng đích5
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
0Phạt góc4
2Việt vị2
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
2Cứu thua1
395Chuyền bóng471
292Chuyền chính xác377
74%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu50
67Ghi được76
67Thủng lưới56
1.4Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai40