FC DAC 1904 Dunajská Streda
3 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
MFK Skalica

FC DAC 1904 Dunajská Streda vs MFK Skalica

Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 3-2 MFK Skalica tại Super Liga, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 7, hòa 2, MFK Skalica thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 21
Sân vận động
MOL Aréna, Dunajská Streda
Phong độ
WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
LLWDL MFK Skalica
  1. -5' Ammar Ramadan
  2. 6' A. Ramadan · P. Corr 1-0
  3. 9' A. Ramadan · A. Gruber 2-0
  4. 13' A. Ramadan 3-0
  5. 31' M. Cernek M. Suver
  6. 32' D. Baris M. Holly
  7. HT3-0
  8. 46' N. Kukovec P. Corr
  9. 46' P. Onyedika L. Leginus
  10. 61' M. Jencus S. Ouro
  11. 61' A. Gueye A. Mendez
  12. 63' A. Ravas A. Abdullahi
  13. 75' 3-1 T. Smejkal
  14. 76' F. Blazek T. Kacharaba
  15. 86' A. Sylla A. Ramadan
  16. 88' 3-2 A. Ravas
  17. 89' M. Masik P. Pudhorocky
  18. FT3-2

Đội hình

FC DAC 1904 Dunajská Streda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Branislav Fodrek
  1. 13J. Bartels 8.7
  2. 22T. Kapanadze 6.3
  3. 33T. Kacharaba ▼ 76' 6.7
  4. 81K. Nemanic 6.3
  5. 18A. Mendez ▼ 61' 6.9
  6. 68M. Tuboly 8.3
  7. 21M. Kmet 6.9
  8. 9A. Gruber 6.7
  9. 44S. Ouro ▼ 61' 6.9
  10. 10A. Ramadan ⚽3 ▼ 86' 9.9
  11. 14P. Corr ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 90A. Nemeth
  2. 26F. Blazek ▲ 76' 6.6
  3. 36N. Udvaros
  4. 38M. Jencus ▲ 61' 6.5
  5. 11A. Gueye ▲ 61' 6.0
  6. 99N. Kukovec ▲ 46' 6.5
  7. 19A. Sylla ▲ 86' 6.2
  8. 5K. Blasko
  9. 39A. Labo
MFK Skalica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roman Hudec
  1. 39M. Junas 6.9
  2. 11L. Fabis 6.6
  3. 23M. Suver ▼ 31' 5.6
  4. 29M. Ujlaky 6.3
  5. 25A. Gazi 5.7
  6. 22M. Holly ▼ 32' 6.0
  7. 17P. Pudhorocky ▼ 89' 6.3
  8. 77E. Daniel 6.3
  9. 24T. Smejkal 7.9
  10. 30A. Abdullahi ▼ 63' 6.0
  11. 71L. Leginus ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 33E. Riska
  2. 27D. Baris ▲ 32' 7.9
  3. 21A. Ravas ▲ 63' 7.3
  4. 18M. Nagy
  5. 19M. Masik ▲ 89'
  6. 13S. Sula
  7. 3M. Cernek ▲ 31' 7.6
  8. 45P. Guinari
  9. 7P. Onyedika ▲ 46' 6.3

Thống kê

015
700
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm22
7Trúng đích8
7Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
5Phạt góc7
1Việt vị1
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
5Cứu thua4
437Chuyền bóng374
344Chuyền chính xác303
79%Chính xác chuyền81%
3.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu41
82Ghi được55
49Thủng lưới56
1.71Bàn thắng mỗi trận1.34
20Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu