FC DAC 1904 Dunajská Streda vs MFK Skalica
Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 2-1 MFK Skalica tại Super Liga, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 7, hòa 2, MFK Skalica thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- MOL Aréna, Dunajská Streda
- Trọng tài
- E. Gemzický
- Phong độ
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- LLWDL MFK Skalica
- 33' 0-1 A. Fábry · Y. Yao
- 39' Martin Černek
- HT0-1
- 46' Ammar Ramadan
- 46' ▲ Ammar Ramadan ▼ Alex Pinto
- 63' ▲ J. Švec ▼ A. Morong
- 63' ▲ M. Hollý ▼ M. Mášik
- 66' M. Černekphản lưới 1-1
- 72' ▲ J. Vlasko ▼ A. Fábry
- 80' ▲ R. Szánthó ▼ Ž. Gavrić
- 80' ▲ S. Nebyla ▼ Z. Kalmár
- 80' ▲ R. Haša ▼ Y. Yao
- 80' ▲ J. Kousal ▼ Ž. Medved
- 84' Martin Černek
- 84' Martin Černek
- 84' Mateus Brunetti · Ammar Ramadan 2-1
- 90'+2 Sebastián Nebyla
- 90'+2 Mario Vrabel
- 90'+3 ▲ S. Risvanis ▼ M. Káčer
- FT2-1
Đội hình
- 99S. Petráš
- 78Alex Pinto ▼ 46'
- 24D. Kružliak
- 16Mateus Brunetti
- 17Y. Andzouana
- 66M. Káčer ▼ 90'
- 8M. Dimun
- 80Ž. Gavrić ▼ 80'
- 28C. Blackman
- 9G. Niarchos
- 13Z. Kalmár ▼ 80'
Dự bị 9
- 27Ammar Ramadan ▲ 46'
- 74R. Szánthó ▲ 80'
- 77S. Nebyla ▲ 80'
- 44S. Risvanis ▲ 90'
- 4E. Fazlagikj
- 22D. Veszelinov
- 31É. Davis
- 20D. Veselovský
- 18Alex Méndez
- 39M. Junas
- 37A. Krčík
- 26F. Blažek
- 15H. Hurtado
- 3M. Černek
- 18M. Nagy
- 19M. Mášik ▼ 63'
- 9A. Morong ▼ 63'
- 13A. Fábry ▼ 72'
- 7Y. Yao ▼ 80'
- 55Ž. Medved ▼ 80'
Dự bị 9
- 11J. Švec ▲ 63'
- 22M. Hollý ▲ 63'
- 10J. Vlasko ▲ 72'
- 23R. Haša ▲ 80'
- 21J. Kousal ▲ 80'
- 14M. Václav
- 20O. Podhorín
- 67I. Šemrinec
- 24O. Rudzan
Thống kê
02⚑5
⚑431
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm12
3Trúng đích5
5Chệch đích4
2Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi21
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 54 - 29 | +25 | 67 | |
| 2 | 22 | 47 - 23 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 26 | +13 | 40 | |
| 4 | 32 | 44 - 44 | 0 | 47 | |
| 6 | 22 | 34 - 37 | -3 | 31 | |
| 6 | 32 | 49 - 53 | -4 | 39 | |
| 7 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 8 | 22 | 22 - 34 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 35 | -7 | 23 | |
| 10 | 22 | 20 - 33 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 40 | -23 | 9 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu44
84Ghi được57
45Thủng lưới49
1.87Bàn thắng mỗi trận1.3
17Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn19
49Hiệp hai29