MFK Skalica
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC DAC 1904 Dunajská Streda

MFK Skalica vs FC DAC 1904 Dunajská Streda

Tỷ số chung cuộc: MFK Skalica 1-1 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: MFK Skalica thắng 0, hòa 2, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 10
Sân vận động
Mestský štadión, Skalica
Phong độ
LLWDL MFK Skalica
WWWWL FC DAC 1904 Dunajská Streda
  1. 1' Rhyan Modesto
  2. HT0-0
  3. 46' A. Mendez Rhyan Modesto
  4. 59' Lukáš Šimko
  5. 60' L. Leginus T. Smejkal
  6. 60' A. Gruber D. Redzic
  7. 60' A. Sylla C. Herc
  8. 63' D. Baris11m 1-0
  9. 70' Peter Guinari
  10. 70' Peter Guinari
  11. 71' 1-1 V. Djukanovic11m
  12. 72' O. Podhorin P. Pudhorocky
  13. 78' A. Gueye S. Ouro
  14. 89' M. Cernek A. Morong
  15. 89' G. Gagua V. Djukanovic
  16. 90'+6 Martin Junas
  17. 90'+2 Erik Daniel
  18. 90'+2 Adam Gaži
  19. FT1-1

Đội hình

MFK Skalica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roman Hudec
  1. 39M. Junas 6.6
  2. 2L. Simko 6.3
  3. 45P. Guinari 5.6
  4. 23M. Suver 6.3
  5. 25A. Gazi 6.6
  6. 27D. Baris 7.2
  7. 19M. Masik 6.5
  8. 77E. Daniel 6.3
  9. 17P. Pudhorocky ▼ 72' 6.0
  10. 24T. Smejkal ▼ 60' 6.6
  11. 9A. Morong ▼ 89' 6.9

Dự bị 8

  1. 33E. Riska
  2. 20O. Podhorin ▲ 72' 6.7
  3. 13S. Sula
  4. 3M. Cernek ▲ 89' 6.2
  5. 18M. Nagy
  6. 21A. Ravas
  7. 7M. Svec
  8. 71L. Leginus ▲ 60' 6.3
FC DAC 1904 Dunajská Streda Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Branislav Fodrek
  1. 41A. Popovic 7.5
  2. 26F. Blazek 7.5
  3. 33T. Kacharaba 8.0
  4. 81K. Nemanic 7.3
  5. 49Rhyan Modesto ▼ 46' 7.0
  6. 23D. Redzic ▼ 60' 6.7
  7. 68M. Tuboly 6.9
  8. 44S. Ouro ▼ 78' 6.6
  9. 10A. Ramadan 7.5
  10. 24C. Herc ▼ 60' 6.3
  11. 7V. Djukanovic ▼ 89' 7.2

Dự bị 9

  1. 13J. Bartels
  2. 90A. Nemeth
  3. 5K. Blasko
  4. 9A. Gruber ▲ 60' 6.3
  5. 11A. Gueye ▲ 78' 6.2
  6. 18A. Mendez ▲ 46' 6.9
  7. 19A. Sylla ▲ 60' 6.2
  8. 22T. Kapanadze
  9. 29G. Gagua ▲ 89' 6.3

Thống kê

145
610
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm23
2Trúng đích7
5Chệch đích12
7Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn4
5Phạt góc6
1Việt vị0
13Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
215Chuyền bóng433
127Chuyền chính xác348
59%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

41Trận đấu48
55Ghi được82
56Thủng lưới49
1.34Bàn thắng mỗi trận1.71
9Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu