FC DAC 1904 Dunajská Streda vs MFK Skalica
Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 3-1 MFK Skalica tại Super Liga, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 7, hòa 2, MFK Skalica thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 19
- Sân vận động
- MOL Aréna, Dunajská Streda
- Phong độ
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- LLWDL MFK Skalica
- 8' Ammar Ramadan 1-0
- 11' Ammar Ramadan 2-0
- 42' Mateus Brunetti · C. Herc 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ J. Vlasko ▼ M. Hrádecký
- 64' ▲ A. Sylla ▼ C. Herc
- 64' ▲ L. Bősze ▼ B. Barišić
- 65' Mahmudu Bajo
- 66' ▲ R. Matějov ▼ T. Smejkal
- 66' ▲ A. Sobczyk ▼ L. Matějka
- 69' Levente Bősze
- 73' ▲ V. Đukanović ▼ M. Trusa
- 73' ▲ M. Dimun ▼ M. Bajo
- 77' Alex Sobczyk
- 78' ▲ A. Ravas ▼ P. Pudhorocký
- 79' ▲ Alex Méndez ▼ Y. Andzouana
- 80' Milan Dimun
- 83' 3-1 A. Sobczyk · A. Gaži
- 86' ▲ A. Kopas ▼ M. Nagy
- FT3-1
Đội hình
- 41A. Popović 6.7
- 22T. Kapanadze 6.9
- 33T. Kacharaba 7.2
- 16Mateus Brunetti ⚽ 8.0
- 17Y. Andzouana ▼ 79' 7.7
- 68M. Tuboly 7.0
- 6M. Bajo ▼ 73' 7.0
- 24C. Herc ⇢ ▼ 64' 7.3
- 46M. Trusa ▼ 73' 7.5
- 11B. Barišić ▼ 64' 7.2
- 10Ammar Ramadan ⚽2 9.6
Dự bị 9
- 32A. Sylla ▲ 64' 6.3
- 13L. Bősze ▲ 64' 6.3
- 7V. Đukanović ▲ 73' 6.2
- 8M. Dimun ▲ 73' 6.7
- 18Alex Méndez ▲ 79' 6.7
- 49Rhyan
- 91R. Yapi
- 26P. Ortíz
- 1Filipe
- 39M. Junas 7.6
- 37A. Krčík 5.9
- 5M. Ranko 6.9
- 23M. Šuver 6.7
- 25A. Gaži ⇢ 7.2
- 18M. Nagy ▼ 86' 6.5
- 4M. Hrádecký ▼ 46' 6.3
- 71L. Leginus 6.0
- 17P. Pudhorocký ▼ 78' 6.2
- 24T. Smejkal ▼ 66' 6.2
- 12L. Matějka ▼ 66' 6.7
Dự bị 9
- 10J. Vlasko ▲ 46' 7.2
- 16R. Matějov ▲ 66' 6.7
- 34A. Sobczyk ⚽ ▲ 66' 7.6
- 21A. Ravas ▲ 78' 6.7
- 33A. Kopas ▲ 86' 6.3
- 11M. Fábry
- 9A. Morong
- 31L. Hroššo
- 20O. Podhorín
Thống kê
03⚑9
⚑010
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm8
11Trúng đích4
4Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
9Phạt góc0
3Việt vị2
9Phạm lỗi19
3Thẻ vàng1
3Cứu thua8
536Chuyền bóng326
448Chuyền chính xác228
84%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu45
83Ghi được67
58Thủng lưới64
1.69Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai44