MFK Skalica vs FC DAC 1904 Dunajská Streda
Tỷ số chung cuộc: MFK Skalica 1-3 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: MFK Skalica thắng 0, hòa 2, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 8
- Sân vận động
- Mestský štadión, Skalica
- Phong độ
- LLWDL MFK Skalica
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- 15' 0-1 M. Trusa · Ammar Ramadan
- 34' Róbert Matejov
- 45'+2 Davi Alves 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ D. Redzic ▼ F. Bassey
- 46' ▲ R. Yapi ▼ L. Bősze
- 46' ▲ Y. Andzouana ▼ Alex Méndez
- 56' ▲ A. Gaži ▼ M. Fábry
- 66' ▲ M. Tuboly ▼ Ammar Ramadan
- 68' Mahmudu Bajo
- 73' ▲ J. Vlasko ▼ Davi Alves
- 85' ▲ Y. Yao ▼ R. Matějov
- 85' ▲ S. Emmanuel ▼ L. Leginus
- 85' ▲ Á. Szendrei ▼ P. Ortíz
- 90' 1-2 D. Redzic · Y. Andzouana
- 90'+3 1-3 D. Redzic
- FT1-3
Đội hình
- 39M. Junas 6.2
- 9A. Morong 7.0
- 4M. Hrádecký 6.9
- 20O. Podhorín 6.3
- 3M. Černek 6.7
- 18M. Nagy 6.9
- 19M. Mášík 7.2
- 71L. Leginus ▼ 85' 7.3
- 8Davi Alves ⚽ ▼ 73' 7.2
- 16R. Matějov ▼ 85' 7.2
- 11M. Fábry ▼ 56' 6.9
Dự bị 8
- 25A. Gaži ▲ 56' 6.5
- 10J. Vlasko ▲ 73' 6.9
- 7Y. Yao ▲ 85' 6.2
- 15S. Emmanuel ▲ 85' 5.9
- 33A. Kopas
- 22M. Hollý
- 31L. Hroššo
- 5M. Ranko
- 41A. Popović 6.7
- 24C. Herc 6.7
- 26P. Ortíz ▼ 85' 7.0
- 33T. Kacharaba 7.3
- 16Mateus Brunetti 6.9
- 18Alex Méndez ▼ 46' 6.3
- 13L. Bősze ▼ 46' 6.5
- 6M. Bajo 6.6
- 10Ammar Ramadan ⇢ ▼ 66' 6.9
- 14F. Bassey ▼ 46' 6.7
- 46M. Trusa ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 8
- 23D. Redzic ⚽2 ▲ 46' 8.2
- 91R. Yapi ▲ 46' 6.7
- 17Y. Andzouana ▲ 46' 7.3
- 68M. Tuboly ▲ 66' 6.5
- 22Á. Szendrei ▲ 85' 6.3
- 21M. Csinger
- 1Filipe
- 39B. Száraz
Thống kê
01⚑5
⚑110
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm11
2Trúng đích4
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn5
5Phạt góc1
15Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
352Chuyền bóng443
276Chuyền chính xác361
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu49
67Ghi được83
64Thủng lưới58
1.49Bàn thắng mỗi trận1.69
14Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn30
44Hiệp hai37