FC DAC 1904 Dunajská Streda
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MFK Skalica

FC DAC 1904 Dunajská Streda vs MFK Skalica

Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 1-0 MFK Skalica tại Super Liga, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 7, hòa 2, MFK Skalica thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 19
Sân vận động
MOL Aréna, Dunajská Streda
Phong độ
WWWWL FC DAC 1904 Dunajská Streda
LLWDL MFK Skalica
  1. HT0-0
  2. 46' Alex Méndez I. Dolček
  3. 62' A. Sobczyk D. Smékal
  4. 68' F. Gouré Ammar Ramadan
  5. 69' Mateus Brunetti · M. Vitális 1-0
  6. 72' Konrad Gruszkowski
  7. 74' M. Mášík M. Hollý
  8. 74' J. Vlasko R. Haša
  9. 78' C. Herc O. Jürgens
  10. 82' R. Matějov A. Gaži
  11. 83' Fernand Gouré
  12. 84' B. Oddei Y. Andzouana
  13. 90'+1 Christián Herc
  14. 90'+1 Adam Krčík
  15. FT1-0

Đội hình

FC DAC 1904 Dunajská Streda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Xisco Muñoz
  1. 41A. Popović 7.9
  2. 77K. Gruszkowski 6.6
  3. 33T. Kacharaba 6.6
  4. 16Mateus Brunetti 7.7
  5. 17Y. Andzouana ▼ 84' 6.6
  6. 27M. Vitális 7.9
  7. 8M. Dimun 6.5
  8. 14O. Jürgens ▼ 78' 7.2
  9. 9I. Dolček ▼ 46' 6.2
  10. 46M. Trusa 7.0
  11. 10Ammar Ramadan ▼ 68' 7.3

Dự bị 9

  1. 18Alex Méndez ▲ 46' 6.7
  2. 19F. Gouré ▲ 68' 6.6
  3. 24C. Herc ▲ 78' 6.5
  4. 22B. Oddei ▲ 84' 6.7
  5. 32B. Angyal
  6. 25F. Kaša
  7. 34M. Kucman
  8. 91R. Yapi
  9. 30V. Kaltsas
MFK Skalica Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: P. Majerník
  1. 31M. Junas 7.3
  2. 37A. Krčík 6.7
  3. 4M. Hrádecký 6.9
  4. 20O. Podhorín 7.2
  5. 3M. Černek 7.7
  6. 18M. Nagy 6.6
  7. 22M. Hollý ▼ 74' 6.9
  8. 9A. Morong 7.2
  9. 25A. Gaži ▼ 82' 7.2
  10. 23R. Haša ▼ 74' 7.3
  11. 11D. Smékal ▼ 62' 6.6

Dự bị 7

  1. 34A. Sobczyk ▲ 62' 6.3
  2. 19M. Mášík ▲ 74' 6.9
  3. 10J. Vlasko ▲ 74' 6.5
  4. 16R. Matějov ▲ 82' 6.7
  5. 99M. Thompson
  6. 1M. Luksch
  7. 5M. Ranko

Thống kê

038
210
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm4
6Trúng đích2
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
8Phạt góc2
1Việt vị2
20Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
2Cứu thua5
376Chuyền bóng353
282Chuyền chính xác258
75%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

49Trận đấu50
87Ghi được66
45Thủng lưới55
1.78Bàn thắng mỗi trận1.32
19Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu