MFK Skalica
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC DAC 1904 Dunajská Streda

MFK Skalica vs FC DAC 1904 Dunajská Streda

Tỷ số chung cuộc: MFK Skalica 0-1 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: MFK Skalica thắng 0, hòa 2, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 8
Sân vận động
Mestský štadión, Skalica
Phong độ
LLWDL MFK Skalica
WWWWL FC DAC 1904 Dunajská Streda
  1. 8' Ondřej Rudzan
  2. 15' Aleš Čermák
  3. 16' Davi Alves
  4. 36' Željko Gavrić
  5. 43' 0-1 A. Čermák · M. Trusa
  6. HT0-1
  7. 46' A. Morong R. Matějov
  8. 59' A. Gaži Davi Alves
  9. 60' Ammar Ramadan F. Gouré
  10. 61' J. Kousal D. Smékal
  11. 70' Márk Csinger
  12. 71' K. Gruszkowski A. Čermák
  13. 71' C. Herc Ž. Gavrić
  14. 80' Kauã Moura M. Mášík
  15. 81' M. Černek O. Rudzan
  16. 88' Mateus Brunetti M. Trusa
  17. 90' Jakub Kousal
  18. FT0-1

Đội hình

MFK Skalica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Majerník
  1. 39M. Junas
  2. 37A. Krčík
  3. 5M. Ranko
  4. 15B. Palacios
  5. 24O. Rudzan ▼ 81'
  6. 18M. Nagy
  7. 19M. Mášík ▼ 80'
  8. 16R. Matějov ▼ 46'
  9. 8Davi Alves ▼ 59'
  10. 7Y. Yao
  11. 11D. Smékal ▼ 61'

Dự bị 6

  1. 9A. Morong ▲ 46'
  2. 25A. Gaži ▲ 59'
  3. 21J. Kousal ▲ 61'
  4. 6Kauã Moura ▲ 80'
  5. 3M. Černek ▲ 81'
  6. 1M. Luksch
FC DAC 1904 Dunajská Streda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Guľa
  1. 41A. Popović
  2. 78Alex Pinto
  3. 25F. Kaša
  4. 21M. Csinger
  5. 17Y. Andzouana
  6. 7A. Čermák ▼ 71'
  7. 8M. Dimun
  8. 66M. Káčer
  9. 46M. Trusa ▼ 88'
  10. 19F. Gouré ▼ 60'
  11. 80Ž. Gavrić ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 10Ammar Ramadan ▲ 60'
  2. 77K. Gruszkowski ▲ 71'
  3. 24C. Herc ▲ 71'
  4. 16Mateus Brunetti ▲ 88'
  5. 42Z. Záhradník
  6. 11B. Barišić
  7. 99S. Petráš
  8. 6A. Romero
  9. 20D. Veselovský

Thống kê

032
530
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm10
1Trúng đích3
2Chệch đích2
6Bị chặn5
2Phạt góc5
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu49
66Ghi được87
55Thủng lưới45
1.32Bàn thắng mỗi trận1.78
17Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu