FC DAC 1904 Dunajská Streda
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Košice

FC DAC 1904 Dunajská Streda vs FK Košice

Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 3-1 FK Košice tại Super Liga, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 6, hòa 2, FK Košice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 13
Sân vận động
MOL Aréna, Dunajská Streda
Phong độ
WWWWL FC DAC 1904 Dunajská Streda
LDWWL FK Košice
  1. 21' V. Perisic
  2. 29' D. Magda
  3. 31' D. Redzic · M. Tuboly 1-0
  4. 37' D. Magda
  5. 37' D. Magda
  6. 40' A. Ramadan A. Gruber
  7. 42' 1-1 M. Dimun · M. Kovacs
  8. 45'+3 M. Tuboly
  9. HT1-1
  10. 62' D. Kruzliak
  11. 62' G. Gagua · A. Ramadan 2-1
  12. 63' K. Miljanic Z. Jones
  13. 77' A. Sylla V. Djukanovic
  14. 77' N. Udvaros M. Tuboly
  15. 77' E. Palacin V. Perisic
  16. 77' M. Zsigmund R. Cerepkai
  17. 84' M. Pejazic J. Teplan
  18. 84' M. Rehus M. Kovacs
  19. 89' A. Gueye G. Gagua
  20. 89' F. Blazek Rhyan Modesto
  21. 90' A. Ramadan 3-1
  22. FT3-1

Đội hình

FC DAC 1904 Dunajská Streda HLV: Branislav Fodrek
  1. 41A. Popovic
  2. 22T. Kapanadze
  3. 33T. Kacharaba
  4. 81K. Nemanic
  5. 49Rhyan Modesto ▼ 89'
  6. 23D. Redzic
  7. 68M. Tuboly ▼ 77'
  8. 44S. Ouro
  9. 7V. Djukanovic ▼ 77'
  10. 9A. Gruber ▼ 40'
  11. 29G. Gagua ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 13J. Bartels
  2. 5K. Blasko
  3. 10A. Ramadan ▲ 40'
  4. 11A. Gueye ▲ 89'
  5. 19A. Sylla ▲ 77'
  6. 20R. Barro
  7. 24C. Herc
  8. 26F. Blazek ▲ 89'
  9. 36N. Udvaros ▲ 77'
FK Košice HLV: Peter Cernak
  1. 22M. Kira
  2. 33J. Teplan ▼ 84'
  3. 7M. Dimun
  4. 24D. Kruzliak
  5. 21D. Magda
  6. 31E. Metu
  7. 8D. Gallovic
  8. 17M. Kovacs ▼ 84'
  9. 10Z. Jones ▼ 63'
  10. 9R. Cerepkai ▼ 77'
  11. 87V. Perisic ▼ 77'

Dự bị 8

  1. 30M. Kovacik
  2. 2E. Palacin ▲ 77'
  3. 6M. Pejazic ▲ 84'
  4. 15M. Sovic
  5. 25M. Zsigmund ▲ 77'
  6. 27K. Miljanic ▲ 63'
  7. 77M. Rehus ▲ 84'
  8. 90D. Vesely

Thống kê

01
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu51
82Ghi được103
49Thủng lưới82
1.71Bàn thắng mỗi trận2.02
20Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn37
39Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu