FK Košice
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC DAC 1904 Dunajská Streda

FK Košice vs FC DAC 1904 Dunajská Streda

Tỷ số chung cuộc: FK Košice 2-2 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 2, hòa 2, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Košická futbalová aréna, Košice
Phong độ
WLDWW FK Košice
WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
  1. 13' Zyen Jones
  2. 14' Alex Mendez
  3. 15' M. Faško11m 1-0
  4. 36' 1-1 Ammar Ramadan · T. Kacharaba
  5. HT1-1
  6. 51' 1-2 M. Trusa · Ammar Ramadan
  7. 56' L. Fabiš D. Magda
  8. 56' K. Miljanić Z. Jones
  9. 62' V. Đukanović Alex Méndez
  10. 64' R. Čerepkai M. Zsigmund
  11. 69' Ammar Ramadan
  12. 75' D. Redzic Ammar Ramadan
  13. 75' R. Yapi B. Barišić
  14. 80' M. Jakúbek D. Gallovič
  15. 80' Luís dos Santos K. Kouassivi-Benissan
  16. 81' Nassim Innocenti
  17. 83' Christián Herc
  18. 85' Romaric Yapi
  19. 85' A. Sylla M. Trusa
  20. 88' Aleksandar Popović
  21. 90'+1 Christián Herc
  22. 90'+1 Christián Herc
  23. 90'+8 G. Niarchos · M. Faško 2-2
  24. FT2-2

Đội hình

FK Košice Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Skuhravý
  1. 22M. Kira 6.6
  2. 5J. Jakubko 7.5
  3. 20J. Krivák 6.9
  4. 90N. Innocenti 6.9
  5. 78K. Kouassivi-Benissan ▼ 80' 6.3
  6. 23M. Faško 8.2
  7. 25M. Zsigmund ▼ 64' 6.6
  8. 21D. Magda ▼ 56' 6.7
  9. 8D. Gallovič ▼ 80' 7.2
  10. 10Z. Jones ▼ 56' 7.0
  11. 7G. Niarchos 7.2

Dự bị 9

  1. 19L. Fabiš ▲ 56' 7.3
  2. 27K. Miljanić ▲ 56' 6.5
  3. 9R. Čerepkai ▲ 64' 7.0
  4. 13M. Jakúbek ▲ 80' 6.7
  5. 11Luís dos Santos ▲ 80' 6.3
  6. 17D. Takáč
  7. 55M. Domik
  8. 1D. Šípoš
  9. 6S. Bokros
FC DAC 1904 Dunajská Streda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Fodrek
  1. 41A. Popović 6.9
  2. 22T. Kapanadze 6.7
  3. 33T. Kacharaba 7.2
  4. 49Rhyan 7.5
  5. 17Y. Andzouana 6.6
  6. 24C. Herc 6.7
  7. 8M. Dimun 6.6
  8. 46M. Trusa ▼ 85' 6.9
  9. 10Ammar Ramadan ▼ 75' 7.7
  10. 18Alex Méndez ▼ 62' 6.5
  11. 11B. Barišić ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 7V. Đukanović ▲ 62' 6.5
  2. 23D. Redzic ▲ 75' 6.3
  3. 91R. Yapi ▲ 75' 6.3
  4. 32A. Sylla ▲ 85' 6.3
  5. 1Filipe
  6. 13L. Bősze
  7. 2K. Blaško
  8. 44A. Németh
  9. 14F. Bassey

Thống kê

017
261
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm9
4Trúng đích3
6Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn1
7Phạt góc2
2Việt vị3
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
388Chuyền bóng344
306Chuyền chính xác262
79%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu49
68Ghi được83
53Thủng lưới58
1.42Bàn thắng mỗi trận1.69
13Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu