FC DAC 1904 Dunajská Streda
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
FK Košice

FC DAC 1904 Dunajská Streda vs FK Košice

Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 1-3 FK Košice tại Super Liga, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 6, hòa 2, FK Košice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 12
Sân vận động
MOL Aréna, Dunajská Streda
Phong độ
WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
LDWWL FK Košice
  1. 6' 0-1 D. Gallovič · M. Faško
  2. 25' Milán Vitális
  3. 28' 0-2 D. Gallovič · M. Faško
  4. 34' Mahmudu Bajo
  5. 45'+1 M. Trusa11m 1-2
  6. HT1-2
  7. 46' Y. Andzouana Alex Méndez
  8. 46' N. Gorosito J. Jakubko
  9. 57' L. Almási F. Bassey
  10. 68' Ammar Ramadan C. Herc
  11. 77' K. Gruszkowski R. Yapi
  12. 77' Z. Jones K. Miljanić
  13. 78' Luís dos Santos G. Niarchos
  14. 80' Š. Sabolčík D. Magda
  15. 83' Dávid Sípoš
  16. 88' Pablo Ortíz
  17. 90' Mateus Brunetti
  18. 90'+5 P. Varga M. Faško
  19. 90'+3 1-3 N. Gorosito
  20. FT1-3

Đội hình

FC DAC 1904 Dunajská Streda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Xisco Muñoz
  1. 41A. Popović
  2. 91R. Yapi ▼ 77'
  3. 33T. Kacharaba
  4. 26P. Ortíz
  5. 16Mateus Brunetti
  6. 27M. Vitális
  7. 6M. Bajo
  8. 18Alex Méndez ▼ 46'
  9. 14F. Bassey ▼ 57'
  10. 46M. Trusa
  11. 24C. Herc ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 17Y. Andzouana ▲ 46'
  2. 99L. Almási ▲ 57'
  3. 10Ammar Ramadan ▲ 68'
  4. 77K. Gruszkowski ▲ 77'
  5. 1Filipe
  6. 21M. Csinger
  7. 22Á. Szendrei
  8. 68M. Tuboly
  9. 13L. Bősze
FK Košice Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Skuhravý
  1. 1D. Šípoš
  2. 24D. Kružliak
  3. 20J. Krivák
  4. 5J. Jakubko ▼ 46'
  5. 19L. Fabiš
  6. 8D. Gallovič
  7. 25M. Zsigmund
  8. 21D. Magda ▼ 80'
  9. 7G. Niarchos ▼ 78'
  10. 27K. Miljanić ▼ 77'
  11. 23M. Faško ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 88N. Gorosito ▲ 46'
  2. 10Z. Jones ▲ 77'
  3. 11Luís dos Santos ▲ 78'
  4. 29Š. Sabolčík ▲ 80'
  5. 66P. Varga ▲ 90'
  6. 18R. Korba
  7. 30M. Teplán

Thống kê

04
10
64%Kiểm soát bóng36%
0Dứt điểm1
0Trúng đích1
0Chệch đích0
0Sút trong vòng cấm1
0Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
0Phạm lỗi1
9Chuyền bóng5
7Chuyền chính xác4
78%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

49Trận đấu48
83Ghi được68
58Thủng lưới53
1.69Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu