FK Košice vs FC DAC 1904 Dunajská Streda
Tỷ số chung cuộc: FK Košice 0-2 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 1 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 2, hòa 2, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Košická futbalová aréna, Košice
- Phong độ
- WLDWW FK Košice
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- 21' Máté Tuboly
- 41' 0-1 V. Djukanovic · D. Redzic
- 45' 0-2 C. Herc · S. Ouro
- HT0-2
- 46' ▲ D. Gallovic ▼ J. Krivak
- 46' ▲ A. Goljan ▼ D. Kruzliak
- 61' ▲ M. Rehus ▼ K. Miljanic
- 61' ▲ A. Gruber ▼ D. Redzic
- 61' ▲ N. Udvaros ▼ C. Herc
- 68' ▲ A. Sylla ▼
- 68' ▲ G. Gagua ▼ V. Djukanovic
- 71' ▲ M. Domik ▼ M. Kovacs
- 71' ▲ V. Perisic ▼ J. Teplan
- 80' ▲ F. Blazek ▼ A. Ramadan
- FT0-2
Đội hình
- 22M. Kira 6.7
- 33J. Teplan ▼ 71' 5.9
- 20J. Krivak ▼ 46' 6.2
- 24D. Kruzliak ▼ 46' 6.9
- 21D. Magda 6.3
- 13M. Jakubek 7.3
- 25M. Zsigmund 6.9
- 29O. Kakay 6.6
- 17M. Kovacs ▼ 71' 6.9
- 27K. Miljanic ▼ 61' 6.5
- 9R. Cerepkai 7.3
Dự bị 9
- 30M. Kovacik
- 8D. Gallovic ▲ 46' 6.6
- 15M. Sovic
- 16M. Domik ▲ 71' 6.6
- 19A. Goljan ▲ 46' 7.2
- 23M. Madlenak
- 31E. Metu
- 77M. Rehus ▲ 61' 6.6
- 87V. Perisic ▲ 71' 6.5
- 41A. Popovic 7.3
- 22T. Kapanadze 7.0
- 33T. Kacharaba 8.2
- 81K. Nemanic 7.2
- 49Rhyan Modesto 7.0
- 23D. Redzic ⇢ ▼ 61' 7.2
- 68M. Tuboly 6.3
- 44S. Ouro ⇢ 7.2
- 10A. Ramadan ▼ 80' 7.9
- 24C. Herc ⚽ ▼ 61' 7.7
- 7V. Djukanovic ⚽ ▼ 68' 7.2
Dự bị 9
- 13J. Bartels
- 5K. Blasko
- 9A. Gruber ▲ 61' 6.9
- 11A. Gueye
- 18A. Mendez
- 19A. Sylla ▲ 68' 6.6
- 26F. Blazek ▲ 80' 6.7
- 29G. Gagua ▲ 68' 6.2
- 36N. Udvaros ▲ 61'
Thống kê
00⚑5
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
20Dứt điểm12
4Trúng đích5
10Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn5
5Phạt góc3
2Việt vị3
13Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
463Chuyền bóng424
379Chuyền chính xác345
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu48
103Ghi được82
82Thủng lưới49
2.02Bàn thắng mỗi trận1.71
8Giữ sạch lưới20
37Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai39