FC DAC 1904 Dunajská Streda vs FK Košice
Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 5-2 FK Košice tại Super Liga, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 6, hòa 2, FK Košice thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- MOL Aréna, Dunajská Streda
- Phong độ
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- LDWWL FK Košice
- 9' N. Krstović 1-0
- 23' Jan Mizerak
- 25' Boris Turcak
- 26' Y. Andzouana · M. Káčer 2-0
- 29' ▲ C. Herc ▼ Ž. Gavrić
- 32' Oleksandr Golikov
- 37' Spyros Risvanis
- 38' Ammar Ramadan · C. Herc 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ J. Jakubko ▼ O. Golikov
- 46' ▲ L. Sagna ▼ B. Turčák
- 46' ▲ L. Fabiš ▼ M. Faško
- 56' Erik Pačinda
- 61' N. Krstović 4-0
- 65' ▲ G. Niarchos ▼ N. Krstović
- 65' ▲ D. Veselovský ▼ M. Trusa
- 68' ▲ M. Vasiľ ▼ Ž. Medved
- 72' ▲ Z. Kalmár ▼ M. Dimun
- 72' ▲ Z. Záhradník ▼ Ammar Ramadan
- 78' ▲ M. Sovič ▼ D. Gallovič
- 79' 4-1 M. Vasiľ · M. Sovič
- 82' Z. Záhradník · G. Niarchos 5-1
- 83' 5-2 E. Pačinda
- FT5-2
Đội hình
- 41A. Popović
- 78Alex Pinto
- 44S. Risvanis
- 16Mateus Brunetti
- 17Y. Andzouana
- 8M. Dimun ▼ 72'
- 10Ammar Ramadan ▼ 72'
- 66M. Káčer
- 46M. Trusa ▼ 65'
- 45N. Krstović ▼ 65'
- 80Ž. Gavrić ▼ 29'
Dự bị 9
- 24C. Herc ▲ 29'
- 9G. Niarchos ▲ 65'
- 20D. Veselovský ▲ 65'
- 13Z. Kalmár ▲ 72'
- 42Z. Záhradník ▲ 72'
- 21M. Csinger
- 18Alex Méndez
- 27M. Vitális
- 99S. Petráš
- 22M. Kira
- 17O. Golikov ▼ 46'
- 20J. Krivák
- 18M. Šindelář
- 7J. Mizerák
- 6K. Qose
- 8D. Gallovič ▼ 78'
- 24M. Faško ▼ 46'
- 9E. Pačinda
- 55Ž. Medved ▼ 68'
- 10B. Turčák ▼ 46'
Dự bị 7
- 5J. Jakubko ▲ 46'
- 80L. Sagna ▲ 46'
- 19L. Fabiš ▲ 46'
- 11M. Vasiľ ▲ 68'
- 15M. Sovič ▲ 78'
- 30M. Putnocký
- 3B. Petrák
Thống kê
01⚑6
⚑240
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm17
9Trúng đích6
6Chệch đích5
6Bị chặn6
6Phạt góc2
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
49Trận đấu52
87Ghi được65
45Thủng lưới86
1.78Bàn thắng mỗi trận1.25
19Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai30