FK Košice
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC DAC 1904 Dunajská Streda

FK Košice vs FC DAC 1904 Dunajská Streda

Tỷ số chung cuộc: FK Košice 2-2 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 2, hòa 2, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 1
Sân vận động
Košická futbalová aréna, Košice
Phong độ
WLDWW FK Košice
WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
  1. 11' 0-1 L. Almási · M. Dimun
  2. 24' Ž. Medved · D. Gallovič 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' M. Trusa I. Dolček
  5. 57' 1-2 C. Herc · M. Trusa
  6. 60' Mahmudu Bajo
  7. 62' Y. Andzouana Alex Méndez
  8. 62' M. Vitális J. Bernát
  9. 70' D. Magda S. Bokros
  10. 70' G. Niarchos D. Takáč
  11. 73' D. Redzic L. Almási
  12. 77' M. Tuboly C. Herc
  13. 89' K. Miljanić M. Zsigmund
  14. 90'+2 Žan Medved
  15. 90'+5 Romaric Yapi
  16. 90'+12 P. Varga Ž. Medved
  17. 90'+6 Ž. Medved11m 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

FK Košice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Géri
  1. 1D. Šípoš 6.9
  2. 19L. Fabiš 6.7
  3. 88N. Gorosito 6.5
  4. 20J. Krivák 6.9
  5. 6S. Bokros ▼ 70' 6.2
  6. 25M. Zsigmund ▼ 89' 6.9
  7. 24D. Kružliak 6.2
  8. 8D. Gallovič 7.2
  9. 17D. Takáč ▼ 70' 6.7
  10. 23M. Faško 6.9
  11. 55Ž. Medved ⚽2 ▼ 90' 8.7

Dự bị 9

  1. 21D. Magda ▲ 70' 6.6
  2. 7G. Niarchos ▲ 70' 6.9
  3. 27K. Miljanić ▲ 89' 6.5
  4. 66P. Varga ▲ 90'
  5. 15M. Sovič
  6. 30M. Teplán
  7. 10Z. Jones
  8. 11Luís dos Santos
  9. 5J. Jakubko
FC DAC 1904 Dunajská Streda Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Xisco Muñoz
  1. 41A. Popović 6.9
  2. 91R. Yapi 6.3
  3. 8M. Dimun 6.6
  4. 33T. Kacharaba 6.5
  5. 16Mateus Brunetti 6.9
  6. 18Alex Méndez ▼ 62' 6.9
  7. 7J. Bernát ▼ 62' 7.0
  8. 6M. Bajo 6.6
  9. 24C. Herc ▼ 77' 7.6
  10. 9I. Dolček ▼ 46' 6.3
  11. 99L. Almási ▼ 73' 7.2

Dự bị 9

  1. 46M. Trusa ▲ 46' 6.6
  2. 17Y. Andzouana ▲ 62' 6.7
  3. 27M. Vitális ▲ 62' 6.5
  4. 23D. Redzic ▲ 73' 6.3
  5. 68M. Tuboly ▲ 77' 6.5
  6. 25F. Kaša
  7. 1S. Petráš
  8. 13L. Bősze
  9. 10Ammar Ramadan

Thống kê

006
420
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm10
3Trúng đích5
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
6Phạt góc4
0Việt vị4
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
3Cứu thua1
366Chuyền bóng293
258Chuyền chính xác189
70%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu49
68Ghi được83
53Thủng lưới58
1.42Bàn thắng mỗi trận1.69
13Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu