FK Košice
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC DAC 1904 Dunajská Streda

FK Košice vs FC DAC 1904 Dunajská Streda

Tỷ số chung cuộc: FK Košice 0-3 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 3 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 2, hòa 2, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 13
Sân vận động
Košická futbalová aréna, Košice
Phong độ
WLDWW FK Košice
WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
  1. 5' 0-1 F. Gouré · Y. Andzouana
  2. 16' 0-2 Y. Andzouana · M. Trusa
  3. HT0-2
  4. 59' L. Sagna E. Liener
  5. 66' M. Káčer M. Dimun
  6. 67' M. Vitális A. Romero
  7. 71' M. Vasiľ K. Qose
  8. 75' Alex Méndez M. Trusa
  9. 85' 0-3 Y. Andzouana · A. Čermák
  10. 88' M. Sovič M. Faško
  11. 89' D. Veselovský F. Gouré
  12. 89' B. Barišić C. Herc
  13. FT0-3

Đội hình

FK Košice Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Kozák
  1. 30M. Putnocký
  2. 17O. Golikov
  3. 18M. Šindelář
  4. 19L. Fabiš
  5. 33M. Jonec
  6. 7J. Mizerák
  7. 6K. Qose ▼ 71'
  8. 8D. Gallovič
  9. 23M. Faško ▼ 88'
  10. 27E. Liener ▼ 59'
  11. 55Ž. Medved

Dự bị 7

  1. 80L. Sagna ▲ 59'
  2. 11M. Vasiľ ▲ 71'
  3. 15M. Sovič ▲ 88'
  4. 22M. Kira
  5. 1F. Valach
  6. 5J. Jakubko
  7. 2D. Veselý
FC DAC 1904 Dunajská Streda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Guľa
  1. 41A. Popović
  2. 77K. Gruszkowski
  3. 16Mateus Brunetti
  4. 21M. Csinger
  5. 17Y. Andzouana
  6. 6A. Romero ▼ 67'
  7. 8M. Dimun ▼ 66'
  8. 7A. Čermák
  9. 46M. Trusa ▼ 75'
  10. 19F. Gouré ▼ 89'
  11. 24C. Herc ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 66M. Káčer ▲ 66'
  2. 27M. Vitális ▲ 67'
  3. 18Alex Méndez ▲ 75'
  4. 20D. Veselovský ▲ 89'
  5. 11B. Barišić ▲ 89'
  6. 78Alex Pinto
  7. 99S. Petráš
  8. 25F. Kaša
  9. 9G. Niarchos

Thống kê

002
400
5Dứt điểm8
2Trúng đích4
2Chệch đích4
2Phạt góc4
1Việt vị4
12Phạm lỗi15
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

52Trận đấu49
65Ghi được87
86Thủng lưới45
1.25Bàn thắng mỗi trận1.78
14Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu