Zemplín Michalovce
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Komárno

Zemplín Michalovce vs Komárno

Tỷ số chung cuộc: Zemplín Michalovce 3-1 Komárno tại Super Liga, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Zemplín Michalovce thắng 3, hòa 3, Komárno thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 2
Sân vận động
Futbalový štadión MFK Zemplín, Michalovce
Phong độ
WWWWL Zemplín Michalovce
LDDWD Komárno
  1. 9' G. Paulauskas 1-0
  2. 21' 1-1 S. Smehyl11m
  3. HT1-1
  4. 46' H. Ahl K. Taylor-Hart
  5. 46' S. Danko Y. Shimamura
  6. 46' R. Pillar N. Tamas
  7. 59' B. Cottrell · F. Bahi 2-1
  8. 61' M. Misovic C. Bayemi
  9. 62' E. Mashike M. Boda
  10. 68' T. Nemeth A. Krcik
  11. 68' G. Ganbayar D. Ozvolda
  12. 72' Tamás Németh
  13. 80' K. Madu F. Bahi
  14. 81' S. Ramos A. Musak
  15. 88' H. Ahl · S. Danko 3-1
  16. 90'+3 Abdul Musa Zubairu
  17. 90' W. Francois B. Cottrell
  18. FT3-1

Đội hình

Zemplín Michalovce Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Anton Šoltís
  1. 1P. Lukac 6.3
  2. 27M. Curma 6.2
  3. 25L. Pauschek 7.5
  4. 66M. Bednar 6.9
  5. 12F. Bahi ▼ 80' 7.2
  6. 4A. Zubairu 7.3
  7. 8Y. Shimamura ▼ 46' 6.3
  8. 80B. Cottrell ▼ 90' 8.0
  9. 55A. Musak ▼ 81' 7.2
  10. 14K. Taylor-Hart ▼ 46' 6.2
  11. 9G. Paulauskas 7.2

Dự bị 8

  1. 16A. Jakubech
  2. 6W. Francois ▲ 90'
  3. 13K. Madu ▲ 80' 6.5
  4. 21S. Ramos ▲ 81' 6.6
  5. 40H. Ahl ▲ 46' 7.7
  6. 51S. Danko ▲ 46' 6.9
  7. 77Park Tae-rang
  8. 18V. Theofanopoulos
Komárno Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mikuláš Radványi
  1. 1F. Dlubac 8.2
  2. 37A. Krcik ▼ 68' 6.5
  3. 5D. Spiriak 6.2
  4. 3M. Simko 6.2
  5. 24O. Rudzan 6.5
  6. 8S. Smehyl 7.3
  7. 6D. Ozvolda ▼ 68' 6.9
  8. 12D. Zak 6.3
  9. 22N. Tamas ▼ 46' 7.2
  10. 9M. Boda ▼ 62' 7.5
  11. 17C. Bayemi ▼ 61' 6.7

Dự bị 9

  1. 39B. Szaraz
  2. 10T. Nemeth ▲ 68' 6.3
  3. 7J. Pastorek
  4. 73G. Ganbayar ▲ 68' 6.7
  5. 19B. Csoka
  6. 99E. Mashike ▲ 62' 6.3
  7. 18J. Palan
  8. 21R. Pillar ▲ 46' 6.6
  9. 77M. Misovic ▲ 61' 6.9

Thống kê

013
510
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm15
9Trúng đích6
5Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
3Phạt góc5
3Việt vị0
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
5Cứu thua6
427Chuyền bóng302
355Chuyền chính xác231
83%Chính xác chuyền76%
3.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

45Trận đấu45
83Ghi được59
66Thủng lưới60
1.84Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu