Zemplín Michalovce vs Komárno
Tỷ số chung cuộc: Zemplín Michalovce 0-0 Komárno tại Super Liga, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Zemplín Michalovce thắng 3, hòa 3, Komárno thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 17
- Sân vận động
- Futbalový štadión MFK Zemplín, Michalovce
- Phong độ
- WWWWL Zemplín Michalovce
- WLDDW Komárno
- 9' Dominik Špiriak
- 12' Denis Taraduda
- 19' Filip Dlubáč
- 21' ▲ A. Zubairu ▼ S. Danko
- 24' Abdul Musa Zubairu
- 28' Polydefkis Volanakis
- HT0-0
- 46' ▲ E. Ikoba ▼ I. Adekunle
- 65' ▲ Y. Shimamura ▼ A. Musák
- 65' ▲ I. Žofčák ▼ E. Arevalo
- 69' ▲ V. Sliacky ▼ N. Tamás
- 83' ▲ T. Németh ▼ J. Sylvestr
- 83' ▲ C. Bayemi ▼ G. Nagy
- 90'+2 ▲ G. Tóth ▼ G. Ganbold
- FT0-0
Đội hình
- 31M. Šahinović 7.3
- 3D. Taraduda 7.2
- 26T. Dzotsenidze 7.3
- 66M. Bednár 7.2
- 5P. Volanakis 6.7
- 12F. Bahi 7.3
- 51S. Danko ▼ 21' 6.5
- 55A. Musák ▼ 65' 6.9
- 89A. Kyziridis 7.2
- 7I. Adekunle ▼ 46' 6.6
- 29E. Arevalo ▼ 65' 7.0
Dự bị 9
- 4A. Zubairu ▲ 21' 6.9
- 91E. Ikoba ▲ 46' 7.2
- 8Y. Shimamura ▲ 65' 6.3
- 10I. Žofčák ▲ 65' 6.6
- 2L. Šimko
- 21Samuel Ramos
- 23I. Tiurin
- 97A. Žulevič
- 19D. Petrík
- 1F. Dlubáč 7.3
- 8Š. Šmehyl 7.3
- 3M. Šimko 7.3
- 5D. Špiriak 6.9
- 24O. Rudzan 7.2
- 73G. Ganbold ▼ 90' 7.3
- 77G. Nagy ▼ 83' 6.7
- 6D. Ožvolda 7.0
- 22N. Tamás ▼ 69' 6.6
- 23J. Sylvestr ▼ 83' 6.9
- 12D. Žák 7.7
Dự bị 9
- 93V. Sliacky ▲ 69' 6.3
- 10T. Németh ▲ 83' 6.7
- 17C. Bayemi ▲ 83' 6.7
- 9G. Tóth ▲ 90'
- 15D. Kmeťo
- 31J. Trefil
- 71B. Sluka
- 20J. Špyrka
- 97N. Špalek
Thống kê
03⚑8
⚑220
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm7
4Trúng đích2
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
8Phạt góc2
4Việt vị1
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
443Chuyền bóng332
340Chuyền chính xác222
77%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu48
71Ghi được67
74Thủng lưới67
1.48Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai34