MFK Ružomberok
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Spartak Trnava

MFK Ružomberok vs FC Spartak Trnava

Tỷ số chung cuộc: MFK Ružomberok 0-2 FC Spartak Trnava tại Super Liga, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Ružomberok thắng 3, hòa 3, FC Spartak Trnava thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 17
Sân vận động
Futbalový štadión MFK Ružomberok, Ružomberok
Phong độ
LLWDW MFK Ružomberok
WLWDW FC Spartak Trnava
  1. 19' Philip Azango
  2. 32' 0-1 P. Azango · L. Holík
  3. HT0-1
  4. 46' M. Chobot J. Hladík
  5. 46' Š. Gerec T. Múdry
  6. 46' A. Tučný A. Selecký
  7. 59' M. Boďa D. Huf
  8. 68' M. Ďuriš J. Paur
  9. 72' Adam Tučný
  10. 76' A. Mojžiš D. Köstl
  11. 84' M. Ujlaky P. Azango
  12. 84' R. Procházka K. Ofori
  13. 90' M. Šulek E. Daniel
  14. 90'+5 0-2 M. Ďuriš · M. Šulek
  15. FT0-2

Đội hình

MFK Ružomberok Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Kučera
  1. 1D. Ťapaj 6.5
  2. 16D. Köstl ▼ 76' 7.0
  3. 32M. Malý 6.9
  4. 22Š. Gabriel 6.6
  5. 6T. Múdry ▼ 46' 6.3
  6. 11S. Lavrinčík 7.2
  7. 4O. Luterán 6.9
  8. 28A. Selecký ▼ 46' 7.3
  9. 14J. Hladík ▼ 46' 6.6
  10. 30M. Chrien 7.5
  11. 9D. Huf ▼ 59' 6.9

Dự bị 9

  1. 20M. Chobot ▲ 46' 6.6
  2. 15Š. Gerec ▲ 46' 6.7
  3. 17A. Tučný ▲ 46' 6.7
  4. 18M. Boďa ▲ 59' 6.6
  5. 2A. Mojžiš ▲ 76' 6.7
  6. 19M. Gomola
  7. 23M. Madleňák
  8. 34M. Luksch
  9. 8K. Domonkos
FC Spartak Trnava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Gašparík
  1. 1Ž. Frelih 7.5
  2. 4L. Holík 6.9
  3. 2L. Štetina 7.9
  4. 33F. Twardzik 7.0
  5. 29M. Mikovič 7.2
  6. 80A. Zeljković 6.7
  7. 14M. Kratochvíl 7.5
  8. 23E. Daniel ▼ 90' 7.3
  9. 97K. Ofori ▼ 84' 7.2
  10. 11P. Azango ▼ 84' 7.9
  11. 17J. Paur ▼ 68' 6.7

Dự bị 9

  1. 57M. Ďuriš ▲ 68' 7.3
  2. 13M. Ujlaky ▲ 84' 6.3
  3. 6R. Procházka ▲ 84' 6.9
  4. 18M. Šulek ▲ 90'
  5. 21P. Karhan
  6. 8M. Corryn
  7. 7R. Pich
  8. 41P. Vasiľ
  9. 28M. Bukata

Thống kê

013
910
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm16
2Trúng đích4
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn5
3Phạt góc9
0Việt vị4
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
443Chuyền bóng369
350Chuyền chính xác280
79%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

57Trận đấu50
83Ghi được76
81Thủng lưới56
1.46Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu