FC Spartak Trnava vs MFK Ružomberok
Tỷ số chung cuộc: FC Spartak Trnava 2-2 MFK Ružomberok tại Super Liga, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Spartak Trnava thắng 4, hòa 3, MFK Ružomberok thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 6
- Sân vận động
- CITY ARENA – Štadión Antona Malatinského, Trnava
- Phong độ
- WLWDW FC Spartak Trnava
- LLWDW MFK Ružomberok
- 9' M. Kratochvíl 1-0
- 22' M. Mikovič · P. Azango 2-0
- 34' Alexander Selecký
- 44' 2-1 J. Hladík · M. Kelemen
- HT2-1
- 57' ▲ M. Chobot ▼ M. Madleňák
- 60' Marián Chobot
- 61' Michal Ďuriš
- 62' 2-2 M. Chrien11m
- 71' Jan Hladík
- 75' ▲ O. Luterán ▼ T. Múdry
- 75' ▲ K. Domonkos ▼ M. Kelemen
- 76' ▲ R. Pich ▼ E. Daniel
- 76' ▲ K. Ofori ▼ J. Paur
- 83' Kristóf Domonkos
- 90' ▲ D. Jackuliak ▼ M. Chrien
- FT2-2
Đội hình
- 1Ž. Frelih 6.3
- 4L. Holík 6.3
- 52E. Sabo 6.9
- 27V. Kubista 6.9
- 29M. Mikovič ⚽ 7.9
- 23E. Daniel ▼ 76' 6.9
- 80A. Zeljković 7.3
- 14M. Kratochvíl ⚽ 7.3
- 17J. Paur ▼ 76' 7.2
- 57M. Ďuriš 6.6
- 11P. Azango ⇢ 7.6
Dự bị 6
- 7R. Pich ▲ 76' 6.3
- 97K. Ofori ▲ 76' 6.9
- 31D. Rusov
- 6R. Procházka
- 8M. Corryn
- 16H. Ahl
- 34T. Frühwald 7.2
- 19M. Gomola 6.3
- 22Š. Gabriel 7.2
- 32M. Malý 7.5
- 28A. Selecký 6.7
- 23M. Madleňák ▼ 57' 6.3
- 14J. Hladík ⚽ 7.2
- 11S. Lavrinčík 6.3
- 6T. Múdry ▼ 75' 6.3
- 30M. Chrien ⚽ ▼ 90' 7.0
- 26M. Kelemen ⇢ ▼ 75' 7.2
Dự bị 8
- 20M. Chobot ▲ 57' 7.2
- 4O. Luterán ▲ 75' 6.7
- 8K. Domonkos ▲ 75' 6.6
- 13D. Jackuliak ▲ 90'
- 3J. Maslo
- 17A. Tučný
- 1D. Ťapaj
- 24M. Szolgai
Thống kê
01⚑6
⚑220
60%Kiểm soát bóng40%
25Dứt điểm5
7Trúng đích2
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
14Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn1
6Phạt góc2
4Việt vị4
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Cứu thua5
438Chuyền bóng304
355Chuyền chính xác234
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu57
76Ghi được83
56Thủng lưới81
1.52Bàn thắng mỗi trận1.46
16Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn34
40Hiệp hai44