MFK Ružomberok
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Spartak Trnava

MFK Ružomberok vs FC Spartak Trnava

Tỷ số chung cuộc: MFK Ružomberok 1-0 FC Spartak Trnava tại Super Liga, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Ružomberok thắng 3, hòa 3, FC Spartak Trnava thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 19
Sân vận động
Futbalový štadión MFK Ružomberok, Ružomberok
Phong độ
LLWDW MFK Ružomberok
WLWDW FC Spartak Trnava
  1. 1' Tomáš Poznar
  2. 24' S. Lavrinčík · J. Hladík 1-0
  3. HT1-0
  4. 49' Adam Tučný
  5. 59' P. Azango K. Ofori
  6. 59' J. Burke M. Mikovič
  7. 59' F. Bainovič J. Bernát
  8. 62' Erik Daniel
  9. 62' M. Boďa J. Hladík
  10. 62' A. Selecký A. Tučný
  11. 70' J. Paur M. Bukata
  12. 74' Tomáš Frühwald
  13. 77' S. Šefčík T. Múdry
  14. 83' J. Kotula M. Chrien
  15. FT1-0

Đội hình

MFK Ružomberok Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: O. Smetana
  1. 34T. Frühwald 7.0
  2. 32M. Malý 7.2
  3. 3J. Maslo 6.9
  4. 22Š. Gabriel 7.3
  5. 4O. Luterán 6.9
  6. 6T. Múdry ▼ 77' 6.9
  7. 24M. Zsigmund 7.0
  8. 11S. Lavrinčík 8.0
  9. 17A. Tučný ▼ 62' 6.2
  10. 30M. Chrien ▼ 83' 7.2
  11. 14J. Hladík ▼ 62' 6.6

Dự bị 9

  1. 18M. Boďa ▲ 62' 6.7
  2. 28A. Selecký ▲ 62' 6.7
  3. 10S. Šefčík ▲ 77' 6.3
  4. 39J. Kotula ▲ 83' 6.7
  5. 1D. Ťapaj
  6. 13D. Jackuliak
  7. 20M. Chobot
  8. 8K. Domonkos
  9. 15Š. Gerec
FC Spartak Trnava Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Gašparík
  1. 71D. Takáč 6.7
  2. 18M. Šulek 7.5
  3. 24K. Koštrna 6.3
  4. 2L. Štetina 7.3
  5. 29M. Mikovič ▼ 59' 6.6
  6. 28M. Bukata ▼ 70' 7.0
  7. 80A. Zeljković 6.9
  8. 27J. Bernát ▼ 59' 7.5
  9. 97K. Ofori ▼ 59' 6.3
  10. 88T. Poznar 6.9
  11. 23E. Daniel 7.3

Dự bị 9

  1. 11P. Azango ▲ 59' 6.7
  2. 70J. Burke ▲ 59' 6.5
  3. 25F. Bainovič ▲ 59' 6.6
  4. 17J. Paur ▲ 70' 6.7
  5. 14T. Krizmanić
  6. 26S. Kóša
  7. 31D. Rusov
  8. 6R. Procházka
  9. 3A. Đurić

Thống kê

022
220
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm12
2Trúng đích1
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
2Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
348Chuyền bóng476
238Chuyền chính xác383
68%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu62
71Ghi được96
59Thủng lưới72
1.42Bàn thắng mỗi trận1.55
15Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu