FC Spartak Trnava vs MFK Ružomberok
Tỷ số chung cuộc: FC Spartak Trnava 1-0 MFK Ružomberok tại Super Liga, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Spartak Trnava thắng 4, hòa 3, MFK Ružomberok thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 8
- Sân vận động
- CITY ARENA – Štadión Antona Malatinského, Trnava
- Phong độ
- WLWDW FC Spartak Trnava
- LLWDW MFK Ružomberok
- 5' Adam Tučný
- 27' A. Zeljković · K. Koštrna 1-0
- 37' Michal Ďuriš
- 38' Michal Ďuriš
- 44' Alexander Mojžiš
- HT1-0
- 46' ▲ M. Šulek ▼ E. Daniel
- 46' ▲ J. Paur ▼ K. Ofori
- 46' ▲ S. Lavrinčík ▼ M. Zsigmund
- 46' ▲ M. Boďa ▼ D. Jackuliak
- 46' ▲ M. Chrien ▼ A. Mojžiš
- 67' ▲ F. Bainovič ▼ P. Azango
- 74' ▲ S. Šefčík ▼ A. Tučný
- 82' ▲ J. Maslo ▼ M. Chobot
- 90'+1 Samuel Lavrinčík
- 90'+5 ▲ K. Bolaji ▼ R. Procházka
- 90'+3 ▲ T. Poznar ▼ M. Mikovič
- FT1-0
Đội hình
- 71D. Takáč 7.5
- 24K. Koštrna ⇢ 7.6
- 2L. Štetina 7.3
- 13M. Ujlaky 7.2
- 29M. Mikovič ▼ 90' 6.9
- 6R. Procházka ▼ 90' 7.7
- 80A. Zeljković ⚽ 7.5
- 23E. Daniel ▼ 46' 6.9
- 11P. Azango ▼ 67' 7.0
- 57M. Ďuriš 5.3
- 97K. Ofori ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 18M. Šulek ▲ 46' 6.6
- 17J. Paur ▲ 46' 6.7
- 25F. Bainovič ▲ 67' 6.7
- 77K. Bolaji ▲ 90'
- 88T. Poznar ▲ 90'
- 8S. Štefánik
- 14T. Krizmanić
- 27J. Bernát
- 31D. Rusov
- 1D. Ťapaj 7.2
- 8K. Domonkos 6.9
- 22Š. Gabriel 7.3
- 32M. Malý 7.3
- 2A. Mojžiš ▼ 46' 6.3
- 17A. Tučný ▼ 74' 6.3
- 15Š. Gerec 6.6
- 24M. Zsigmund ▼ 46' 6.3
- 6T. Múdry 6.7
- 20M. Chobot ▼ 82' 6.7
- 13D. Jackuliak ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 11S. Lavrinčík ▲ 46' 6.9
- 18M. Boďa ▲ 46' 6.9
- 30M. Chrien ▲ 46' 6.7
- 10S. Šefčík ▲ 74' 6.6
- 3J. Maslo ▲ 82' 6.5
- 34T. Frühwald
- 39J. Kotula
Thống kê
10⚑7
⚑330
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm5
4Trúng đích3
7Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
7Phạt góc3
3Việt vị1
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
341Chuyền bóng439
269Chuyền chính xác366
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
62Trận đấu50
96Ghi được71
72Thủng lưới59
1.55Bàn thắng mỗi trận1.42
20Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn23
51Hiệp hai36