FK Pohronie vs Tatran Prešov
Tỷ số chung cuộc: FK Pohronie 3-1 Tatran Prešov tại 2. liga, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Pohronie thắng 3, hòa 0, Tatran Prešov thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 6
- Phong độ
- LWWWW FK Pohronie
- WLWLW Tatran Prešov
- 6' F. Shudeiwa
- 11' M. Dumbuya 1-0
- 33' 1-1 M. Regali
- HT1-1
- 46' ▲ S. Sabolcik ▼ D. Griger
- 51' M. Mrva 2-1
- 63' ▲ R. Leuta ▼ Ricardo Goncalves
- 65' J. Michlik11m 3-1
- 72' ▲ L. Sagna ▼ M. Franko
- 72' ▲ A. Ukhan ▼ M. Gomola
- 73' ▲ A. Lohmatov ▼ J. Port
- 73' ▲ B. Rusnak ▼ M. Kuzma
- 77' ▲ S. Ivan ▼ F. Shudeiwa
- 79' J. Michlik
- 82' ▲ M. Kamenicky ▼ J. Michlik
- 82' ▲ P. Filippov ▼ M. Dumbuya
- 83' ▲ J. Molnar ▼ D. Suchy
- 86' M. Kamenicky
- FT3-1
Đội hình
- 1P. Rodriguez
- 2A. Lajciak
- 5M. Mrva
- 3B. Mendy
- 11S. Jobe
- 7J. Port ▼ 73'
- 6A. Petic
- 22F. Shudeiwa ▼ 77'
- 17J. Michlik ▼ 82'
- 14M. Dumbuya ▼ 82'
- 19M. Kuzma ▼ 73'
Dự bị 8
- 20T. Lukosik
- 18M. Kamenicky ▲ 82'
- 21S. Ivan ▲ 77'
- 16A. Lohmatov ▲ 73'
- 4M. Sarr
- 13B. Rusnak ▲ 73'
- 15P. Filippov ▲ 82'
- 9P. Kutka
- 83A. Stapinsky
- 21M. Gomola ▼ 72'
- 31J. Menich
- 68M. Holly
- 3M. Siplak
- 26R. Zupa
- 10Ricardo Goncalves ▼ 63'
- 77M. Franko ▼ 72'
- 88D. Suchy ▼ 83'
- 79D. Griger ▼ 46'
- 9M. Regali
Dự bị 9
- 99E. Timko
- 28R. Poboril
- 29S. Sabolcik ▲ 46'
- 80L. Sagna ▲ 72'
- 20A. Ukhan ▲ 72'
- 17R. Leuta ▲ 63'
- 44J. Molnar ▲ 83'
- 66R. Repasky
- 24M. Terpak
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 - 6 | +11 | 21 | |
| 2 | 8 | 18 - 9 | +9 | 21 | |
| 3 | 8 | 16 - 11 | +5 | 16 | |
| 4 | 8 | 14 - 12 | +2 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 10 | +3 | 13 | |
| 6 | 8 | 8 - 7 | +1 | 13 | |
| 7 | 8 | 10 - 11 | -1 | 13 | |
| 8 | 8 | 16 - 10 | +6 | 11 | |
| 9 | 8 | 7 - 12 | -5 | 10 | |
| 10 | 8 | 13 - 11 | +2 | 9 | |
| 11 | 8 | 11 - 12 | -1 | 8 | |
| 12 | 7 | 6 - 7 | -1 | 8 | |
| 13 | 8 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 14 | 8 | 5 - 12 | -7 | 6 | |
| 15 | 7 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 16 | 8 | 5 - 23 | -18 | 3 |
So sánh
11Trận đấu12
19Ghi được22
18Thủng lưới12
1.73Bàn thắng mỗi trận1.83
1Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai13