FK Pohronie
3 : 5
FT · Hiệp một 3:2
·
Tatran Prešov

FK Pohronie vs Tatran Prešov

Tỷ số chung cuộc: FK Pohronie 3-5 Tatran Prešov tại 2. liga, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Pohronie thắng 3, hòa 0, Tatran Prešov thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 10
Sân vận động
Futbalový štadión Žiar nad Hronom, Žiar nad Hronom
Phong độ
WWWWW FK Pohronie
WLWLW Tatran Prešov
  1. 7' R. Nagy
  2. 9' Y. Kambi 1-0
  3. 30' F. Šilhart 2-0
  4. 32' 2-1 M. Franko
  5. 33' O. Castellano
  6. 36' 2-2 P. Šimko
  7. 40' F. Šilhart 3-2
  8. HT3-2
  9. 50' D. Fadairo
  10. 55' J. Teplan
  11. 55' 3-3 M. Franko
  12. 63' S. Gladiš Óscar Castellano
  13. 63' L. Sagna M. Sovič
  14. 65' A. Gavrylenko
  15. 68' 3-4 M. Franko
  16. 70' M. Khiminets Y. Kambi
  17. 79' S. Olejník M. Franko
  18. 83' J. Jokel
  19. 84' A. Lérint O. Kujabi
  20. 84' A. Lutka A. Masaryk
  21. 87' 3-5 S. Olejník
  22. 88' A. Avetisyan D. Fadairo
  23. 90' A. Avetisyan
  24. FT3-5

Đội hình

FK Pohronie HLV: M. Čobik Ferčik
  1. 1M. Jurička
  2. 22J. Teplan
  3. 3D. Macej
  4. 9F. Šilhart
  5. 4A. Havrylenko
  6. 10J. Jokel
  7. 6M. Hydara
  8. 5Y. Kambi ▼ 70'
  9. 17A. Masaryk ▼ 84'
  10. 7A. Horvát
  11. 11O. Kujabi ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 14M. Khiminets ▲ 70'
  2. 15A. Lérint ▲ 84'
  3. 21A. Lutka ▲ 84'
  4. 12A. Cheprakov
  5. 16D. Straňák
  6. 20P. Lučaník
  7. 30I. Šemrinec
  8. 2F. Tatar
  9. 18M. Parilla
Tatran Prešov HLV: M. Petruš
  1. 1A. Knurovský
  2. 4P. Šimko
  3. 22R. Župa
  4. 25R. Nagy
  5. 7L. Jendrek
  6. 17D. Potoma
  7. 10D. Fadairo ▼ 88'
  8. 21Óscar Castellano ▼ 63'
  9. 15M. Sovič ▼ 63'
  10. 9B. Gáll
  11. 77M. Franko ▼ 79'

Dự bị 8

  1. 24S. Gladiš ▲ 63'
  2. 80L. Sagna ▲ 63'
  3. 11S. Olejník ▲ 79'
  4. 44A. Avetisyan ▲ 88'
  5. 18D. Veselý
  6. 27Arthur Legnani
  7. 33A. Fojtíček
  8. 99A. Diao

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
61Ghi được88
92Thủng lưới30
1.45Bàn thắng mỗi trận2.15
5Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu