FK Pohronie
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tatran Prešov

FK Pohronie vs Tatran Prešov

Tỷ số chung cuộc: FK Pohronie 0-1 Tatran Prešov tại 2. liga, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Pohronie thắng 3, hòa 0, Tatran Prešov thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 15
Sân vận động
Futbalový štadión Žiar nad Hronom, Žiar nad Hronom
Trọng tài
P. Ochotnicky
Phong độ
LWWWW FK Pohronie
WLWLW Tatran Prešov
  1. 18' M. Baran
  2. 31' 0-1 M. Milunović
  3. 45' Y. Nemtinov
  4. HT0-1
  5. 46' P. Abrahám V. Tatár
  6. 50' J. Cunta
  7. 62' A. Olejar
  8. 63' Mateus
  9. 64' K. Karaš A. Olejár
  10. 69' S. Urgela D. Ožvolda
  11. 75' K. Karas
  12. 78' D. Laktionov J. Čunta
  13. 79' M. Pribula D. Andrič
  14. 79' A. Gaitanidis Y. Nemtinov
  15. 90' M. Pribula
  16. 90' L. Ivanko-Macej
  17. 90'+4 T. Maguľak L. Ivanko-Macej
  18. FT0-1

Đội hình

FK Pohronie HLV: P. Lérant
  1. 1A. Slančík
  2. 38M. Klabník
  3. 28J. Čunta ▼ 78'
  4. 5M. Pushkarov
  5. 22B. Krén
  6. 2V. Barbora
  7. 11C. Steinhübel
  8. 40Mateus Oliveira
  9. 20D. Ožvolda ▼ 69'
  10. 18P. Blahút
  11. 21V. Tatár ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 13P. Abrahám ▲ 46'
  2. 19S. Urgela ▲ 69'
  3. 14D. Laktionov ▲ 78'
  4. 3A. Holub
  5. 6A. Štrba
  6. 17C. Hogg
  7. 31N. Brodziansky
  8. 74M. Netolický
  9. 99M. Šmatlák
Tatran Prešov HLV: M. Petruš
  1. 88M. Kuchynskyi
  2. 18M. Baran
  3. 4M. Petko
  4. 2L. Šimko
  5. 16L. Ivanko-Macej ▼ 90'
  6. 17Y. Nemtinov ▼ 79'
  7. 21A. Olejár ▼ 64'
  8. 10J. Dolný
  9. 77M. Milunović
  10. 12L. Horváth
  11. 22D. Andrič ▼ 79'

Dự bị 8

  1. 29K. Karaš ▲ 64'
  2. 9M. Pribula ▲ 79'
  3. 11A. Gaitanidis ▲ 79'
  4. 23T. Maguľak ▲ 90'
  5. 1A. Knurovský
  6. 7J. Štefánik
  7. 33M. Vasiľ
  8. 99D. Kuhajdík

Thống kê

02
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
54Ghi được60
58Thủng lưới36
1.42Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu