Tatran Prešov
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Pohronie

Tatran Prešov vs FK Pohronie

Tỷ số chung cuộc: Tatran Prešov 2-1 FK Pohronie tại 2. liga, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tatran Prešov thắng 7, hòa 0, FK Pohronie thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 23
Sân vận động
Futbalový štadión MŠK TESLA Stropkov, Stropkov
Phong độ
WLWLW Tatran Prešov
LWWWW FK Pohronie
  1. 5' L. Domanisky
  2. 6' M. Regáli11m 1-0
  3. 17' D. Macej P. Varga
  4. HT1-0
  5. 50' R. Nagy
  6. 52' P. Simko
  7. 53' D. Pawłowski J. Michlík
  8. 53' L. Sagna L. Jendrek
  9. 60' M. Regáli11m 2-0
  10. 62' J. Spyrka
  11. 67' A. Cheprakov F. Šilhart
  12. 75' 2-1 O. Kujabi
  13. 78' A. Horvát Óscar Castellano
  14. 78' A. Avetisyan S. Olejník
  15. 80' M. Khiminets S. Mašlej
  16. 90' J. Kotula M. Regáli
  17. FT2-1

Đội hình

Tatran Prešov HLV: J. Hynek
  1. 1A. Knurovský
  2. 4P. Šimko
  3. 31J. Menich
  4. 25R. Nagy
  5. 7L. Jendrek ▼ 53'
  6. 17D. Potoma
  7. 21Óscar Castellano ▼ 78'
  8. 23J. Michlík ▼ 53'
  9. 9M. Regáli ▼ 90'
  10. 8B. Gáll
  11. 11S. Olejník ▼ 78'

Dự bị 8

  1. 6D. Pawłowski ▲ 53'
  2. 80L. Sagna ▲ 53'
  3. 15A. Horvát ▲ 78'
  4. 44A. Avetisyan ▲ 78'
  5. 27J. Kotula ▲ 90'
  6. 5H. Ahl
  7. 10D. Fadairo
  8. 33A. Fojtíček
FK Pohronie HLV: M. Čobik Ferčik
  1. 1L. Domaniský
  2. 22J. Teplan
  3. 66P. Varga ▼ 17'
  4. 30J. Špyrka
  5. 17F. Šilhart ▼ 67'
  6. 8M. Talakov
  7. 10J. Jokel
  8. 6M. Hydara
  9. 7A. Masaryk
  10. 11O. Kujabi
  11. 9S. Mašlej ▼ 80'

Dự bị 6

  1. 4D. Macej ▲ 17'
  2. 12A. Cheprakov ▲ 67'
  3. 14M. Khiminets ▲ 80'
  4. 5Y. Kambi
  5. 20I. Šemrinec
  6. 18M. Parilla

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
88Ghi được61
30Thủng lưới92
2.15Bàn thắng mỗi trận1.45
19Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu