Tatran Prešov
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Pohronie

Tatran Prešov vs FK Pohronie

Tỷ số chung cuộc: Tatran Prešov 2-0 FK Pohronie tại 2. liga, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tatran Prešov thắng 7, hòa 0, FK Pohronie thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 21
Sân vận động
Futbalový štadión MŠK TESLA Stropkov, Stropkov
Phong độ
WLWLW Tatran Prešov
WWWWW FK Pohronie
  1. 8' J. Dolný 1-0
  2. 32' P. Mazan
  3. HT1-0
  4. 46' M. Milunović F. Bobrovský
  5. 54' M. Milunovic
  6. 64' S. Pekar
  7. 67' A. Diao D. Pavúk
  8. 67' M. Schlossár Š. Pekár
  9. 70' A. Kacerik
  10. 72' D. Bonsu
  11. 74' M. Petko
  12. 74' A. Lutka V. Barbora
  13. 77' R. Župa 2-0
  14. 79' D. Stranak
  15. 84' B. Gáll Arthur Legnani
  16. 84' S. Gladiš J. Dolný
  17. 87' D. Bonsu
  18. 87' D. Bonsu
  19. 90'+4 M. Schlossar
  20. 90'+1 L. Jendrek A. Káčerík
  21. FT2-0

Đội hình

Tatran Prešov HLV: M. Ondrík
  1. 1M. Kuchynskyi
  2. 18M. Baran
  3. 4P. Šimko
  4. 3M. Petko
  5. 22R. Župa
  6. 17A. Káčerík ▼ 90'
  7. 8J. Špyrka
  8. 23F. Bobrovský ▼ 46'
  9. 10J. Dolný ▼ 84'
  10. 11D. Pavúk ▼ 67'
  11. 27Arthur Legnani ▼ 84'

Dự bị 8

  1. 77M. Milunović ▲ 46'
  2. 99A. Diao ▲ 67'
  3. 9B. Gáll ▲ 84'
  4. 24S. Gladiš ▲ 84'
  5. 7L. Jendrek ▲ 90'
  6. 6J. Štefánik
  7. 33A. Fojtíček
  8. 21D. Keresteš
FK Pohronie HLV: N. Gula
  1. 84M. Jurička
  2. 12Ľ. Kupčík
  3. 28D. Straňák
  4. 2V. Barbora ▼ 74'
  5. 3M. Jatta
  6. 10P. Mazan
  7. 4D. Bonsu
  8. 26J. Jokel
  9. 5Y. Kambi
  10. 9Š. Pekár ▼ 67'
  11. 7A. Horvát

Dự bị 5

  1. 27M. Schlossár ▲ 67'
  2. 14A. Lutka ▲ 74'
  3. 74Š. Ivan
  4. 20I. Šemrinec
  5. 6K. Chovan

Thống kê

03
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
78Ghi được66
47Thủng lưới74
1.73Bàn thắng mỗi trận1.47
20Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu