FK Pohronie vs Tatran Prešov
Tỷ số chung cuộc: FK Pohronie 0-3 Tatran Prešov tại 2. liga, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Pohronie thắng 3, hòa 0, Tatran Prešov thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 6
- Sân vận động
- Futbalový štadión Žiar nad Hronom, Žiar nad Hronom
- Phong độ
- LWWWW FK Pohronie
- WLWLW Tatran Prešov
- 11' F. Bobrovsky
- 17' D. Bonsu
- 18' 0-1 F. Bobrovský
- 19' S. Gladis
- 28' 0-2 S. Gladiš
- 32' 0-3 J. Dolný
- 37' P. Mazan
- HT0-3
- 46' ▲ V. Barbora ▼ P. Mazan
- 46' ▲ Ľ. Kupčík ▼ D. Ovšonka
- 46' ▲ B. Jawara ▼ M. Ľupták
- 46' ▲ J. Rakyta ▼ F. Bobrovský
- 57' M. Popovic
- 60' ▲ L. Jendrek ▼ J. Dolný
- 61' L. Jendrek
- 71' ▲ Y. Nemtinov ▼ S. Gladiš
- 73' L. Kupcik
- 81' M. Baran
- 81' ▲ Š. Pekár ▼ A. Horvát
- 81' ▲ J. Jokel ▼ D. Bonsu
- 87' ▲ B. Gáll ▼ D. Sokół
- 87' ▲ R. Župa ▼ M. Milunović
- FT0-3
Đội hình
- 17I. Rehák
- 32N. Šikula
- 5D. Ovšonka ▼ 46'
- 3M. Jatta
- 10P. Mazan ▼ 46'
- 8S. Urgela
- 97M. Ľupták ▼ 46'
- 4D. Bonsu ▼ 81'
- 14D. Laktionov
- 7A. Horvát ▼ 81'
- 31A. Masaryk
Dự bị 8
- 2V. Barbora ▲ 46'
- 12Ľ. Kupčík ▲ 46'
- 74B. Jawara ▲ 46'
- 9Š. Pekár ▲ 81'
- 26J. Jokel ▲ 81'
- 90L. Domaniský
- 29J. Jakab
- 1I. Šemrinec
- 1M. Kuchynskyi
- 18M. Baran
- 3M. Petko
- 11M. Popović
- 21D. Keresteš
- 23F. Bobrovský ▼ 46'
- 10J. Dolný ▼ 60'
- 77M. Milunović ▼ 87'
- 97D. Sokół ▼ 87'
- 24S. Gladiš ▼ 71'
- 99A. Diao
Dự bị 7
- 8J. Rakyta ▲ 46'
- 7L. Jendrek ▲ 60'
- 17Y. Nemtinov ▲ 71'
- 9B. Gáll ▲ 87'
- 22R. Župa ▲ 87'
- 6J. Štefánik
- 13I. Tyurin
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 28 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 64 - 29 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 53 - 21 | +32 | 63 | |
| 4 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 5 | 30 | 54 - 49 | +5 | 47 | |
| 6 | 30 | 48 - 38 | +10 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 42 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 53 - 48 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 57 - 62 | -5 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 50 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 49 - 56 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 46 - 55 | -9 | 36 | |
| 13 | 30 | 34 - 50 | -16 | 35 | |
| 14 | 30 | 34 - 51 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 27 - 68 | -41 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 55 | -33 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
66Ghi được78
74Thủng lưới47
1.47Bàn thắng mỗi trận1.73
11Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai43