Tatran Prešov
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FK Pohronie

Tatran Prešov vs FK Pohronie

Tỷ số chung cuộc: Tatran Prešov 3-0 FK Pohronie tại 2. liga, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tatran Prešov thắng 7, hòa 0, FK Pohronie thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 30
Sân vận động
Mestský štadión Partizán Bardejov, Bardejov
Trọng tài
A. Chromý
Phong độ
WLWLW Tatran Prešov
LWWWW FK Pohronie
  1. 9' Y. Nemtinov 1-0
  2. 29' Y. Nemtinov 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' K. Obadal A. Džanković
  5. 46' F. Mráz V. Majdan
  6. 71' K. Slebodník A. Olejár
  7. 76' P. Prikryl
  8. 79' P. Prikrylphản lưới 3-0
  9. 82' M. Vasiľ K. Karaš
  10. 82' D. Kuhajdík D. Andrić
  11. 85' J. Čunta V. Barbora
  12. 85' M. Belko V. Tatár
  13. 88' M. Palaj L. Jendrek
  14. 88' N. Brodziansky S. Urgela
  15. FT3-0

Đội hình

Tatran Prešov HLV: M. Petruš
  1. 13I. Tyurin
  2. 4M. Petko
  3. 23T. Maguľak
  4. 7L. Jendrek ▼ 88'
  5. 29K. Karaš ▼ 82'
  6. 16L. Ivanko-Macej
  7. 17Y. Nemtinov
  8. 21D. Keresteš
  9. 53Tiago Matos
  10. 5A. Olejár ▼ 71'
  11. 22D. Andrić ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 33K. Slebodník ▲ 71'
  2. 20M. Vasiľ ▲ 82'
  3. 99D. Kuhajdík ▲ 82'
  4. 11M. Palaj ▲ 88'
  5. 2L. Šimko
  6. 6J. Štefánik
  7. 25R. Nagy
  8. 88M. Kuchynskyi
  9. 97D. Sokół
FK Pohronie HLV: R. Urgela
  1. 19P. Prikryl
  2. 12V. Majdan ▼ 46'
  3. 2V. Barbora ▼ 85'
  4. 74M. Netolický
  5. 10P. Mazan
  6. 8S. Urgela ▼ 88'
  7. 4D. Bonsu
  8. 5A. Džanković ▼ 46'
  9. 21V. Tatár ▼ 85'
  10. 90L. Domaniský
  11. 27R. Sanusi

Dự bị 9

  1. 11K. Obadal ▲ 46'
  2. 29F. Mráz ▲ 46'
  3. 28J. Čunta ▲ 85'
  4. 32M. Belko ▲ 85'
  5. 31N. Brodziansky ▲ 88'
  6. 1A. Slančík
  7. 9S. Prachar
  8. 3A. Štrba
  9. 26A. Molčan

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
60Ghi được54
36Thủng lưới58
1.5Bàn thắng mỗi trận1.42
19Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu