ŠK Slovan Bratislava II vs Humenné
Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava II 3-0 Humenné tại 2. liga, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava II thắng 2, hòa 2, Humenné thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 4
- Phong độ
- LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
- LWLDL Humenné
- 13' D. Balog 1-0
- 29' D. Jakolic
- HT1-0
- 46' ▲ I. Komjaty ▼ J. P. Bamburak
- 50' T. Gabris11mhỏng 11m
- 50' T. Gabris 2-0
- 52' V. Matas
- 63' ▲ P. Holocsy ▼ L. Hofstadter
- 63' ▲ N. Burda ▼ A. Canolli
- 63' ▲ S. Ninac ▼ Mateus
- 71' ▲ P. Veselic ▼ A. Velky
- 78' ▲ J. Rehak ▼ T. Gabris
- 78' ▲ S. Fronko ▼ M. Marko
- 79' ▲ D. Petrik ▼ V. Matas
- 84' O. Vyshnevskyi
- 89' J. Rehak
- 90' ▲ M. Bega ▼ O. Vyshnevskyi
- 90' J. Rehak 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 44M. Macik
- 3D. Balog
- 4M. Minka
- 2A. Velky ▼ 71'
- 17D. Jakolic
- 7A. Canolli ▼ 63'
- 8M. Marko ▼ 78'
- 16S. Gresko
- 10L. Hofstadter ▼ 63'
- 13T. Gabris ▼ 78'
- 11M. Tomasko
Dự bị 9
- 5P. Holocsy ▲ 63'
- 22N. Burda ▲ 63'
- 14P. Veselic ▲ 71'
- 19J. Rehak ▲ 78'
- 21V. Cilic
- 18S. Fronko ▲ 78'
- 9O. Jelinek
- 20L. Ukaj
- 30M. Naimann
- 1M. Breda
- 17M. Zlacky
- 5L. Zincak
- 3P. Lazar
- 29V. Matas ▼ 79'
- 24J. Straka
- 40Mateus ▼ 63'
- 16F. Sitarcik
- 22J. P. Bamburak ▼ 46'
- 26Z. Zahradnik
- 77O. Vyshnevskyi ▼ 90'
Dự bị 6
- 2D. Vesely
- 9M. Bega ▲ 90'
- 11D. Petrik ▲ 79'
- 14S. Ninac ▲ 63'
- 19I. Komjaty ▲ 46'
- 13E. Karaj
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 17 - 2 | +15 | 21 | |
| 2 | 7 | 15 - 7 | +8 | 18 | |
| 3 | 7 | 14 - 11 | +3 | 13 | |
| 4 | 7 | 8 - 6 | +2 | 13 | |
| 5 | 7 | 12 - 11 | +1 | 13 | |
| 6 | 7 | 12 - 10 | +2 | 10 | |
| 7 | 7 | 9 - 11 | -2 | 10 | |
| 8 | 7 | 5 - 9 | -4 | 10 | |
| 9 | 7 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 10 | 7 | 12 - 10 | +2 | 8 | |
| 11 | 7 | 6 - 7 | -1 | 8 | |
| 12 | 7 | 10 - 11 | -1 | 7 | |
| 13 | 7 | 4 - 10 | -6 | 6 | |
| 14 | 7 | 9 - 12 | -3 | 5 | |
| 15 | 7 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 16 | 7 | 5 - 21 | -16 | 3 |
So sánh
7Trận đấu12
9Ghi được10
12Thủng lưới17
1.29Bàn thắng mỗi trận0.83
1Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai6