Humenné
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ŠK Slovan Bratislava II

Humenné vs ŠK Slovan Bratislava II

Tỷ số chung cuộc: Humenné 2-0 ŠK Slovan Bratislava II tại 2. liga, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Humenné thắng 2, hòa 1, ŠK Slovan Bratislava II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 19
Sân vận động
Chemlonský štadión, Humenné
Phong độ
LWLDL Humenné
LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
  1. HT0-0
  2. 52' T. Marusin
  3. 55' H. Ahl 1-0
  4. 59' H. Ahl 2-0
  5. 63' G. Hornyák J. Baláž
  6. 69' M. Mišovič B. Spáčil
  7. 69' M. Koseček M. Marko
  8. 74' V. Matas
  9. 80' A. Avetisyan L. Horváth
  10. 86' M. Mičák M. Kušnír
  11. 86' E. Kramár T. Marušin
  12. 87' L. Bastl H. Ahl
  13. 90' O. Reiter M. Franko
  14. FT2-0

Đội hình

Humenné HLV: L. Reiter
  1. 1A. Knurovský
  2. 18J. Dzúrik
  3. 12L. Horváth ▼ 80'
  4. 19I. Komjatý
  5. 23J. Kranthove
  6. 26J. Holp
  7. 22Š. Harvila
  8. 16H. Ahl ▼ 87'
  9. 10E. Streňo
  10. 29V. Maťaš
  11. 77M. Franko ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 4A. Avetisyan ▲ 80'
  2. 7L. Bastl ▲ 87'
  3. 27O. Reiter ▲ 90'
  4. 5S. Balica
  5. 8C. Vasiľ
  6. 17M. Zlacký
  7. 20F. Baláž
ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 1A. Hrdina
  2. 8A. Tóth
  3. 3J. Baláž ▼ 63'
  4. 4D. Szalma
  5. 14T. Marušin ▼ 86'
  6. 6S. Habodasz
  7. 17M. Kušnír ▼ 86'
  8. 9B. Spáčil ▼ 69'
  9. 12M. Marko ▼ 69'
  10. 10R. Božík
  11. 19E. Isaac

Dự bị 6

  1. 11G. Hornyák ▲ 63'
  2. 7M. Koseček ▲ 69'
  3. 20M. Mišovič ▲ 69'
  4. 15M. Mičák ▲ 86'
  5. 18E. Kramár ▲ 86'
  6. 30A. Mikoláš

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
62Ghi được55
38Thủng lưới66
1.68Bàn thắng mỗi trận1.57
13Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu