ŠK Slovan Bratislava II
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Humenné

ŠK Slovan Bratislava II vs Humenné

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava II 2-3 Humenné tại 2. liga, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava II thắng 2, hòa 2, Humenné thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 26
Sân vận động
Štadión Pasienky, Bratislava
Trọng tài
M. Ježík
Phong độ
LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
LWLDL Humenné
  1. 15' 0-1 E. Streňo
  2. 25' A. Da Silva 1-1
  3. 30' 1-2 M. Hamuľak
  4. 43' M. Vojtko
  5. HT1-2
  6. 46' A. Čech M. Vojtko
  7. 46' P. Haramia A. Da Silva
  8. 56' M. Hamulak
  9. 69' M. Rosenberger A. Jackuliak
  10. 69' R. Božík M. Kušnír
  11. 69' C. Vasiľ V. Maťaš
  12. 69' I. Komjatý J. Dzúrik
  13. 76' 1-3 E. Streňo
  14. 77' P. Haramia 2-3
  15. 86' R. Bozik
  16. 86' D. Pinc M. Hamuľak
  17. 87' M. Koseček M. Schlossár
  18. 90'+3 M. Zlacky
  19. 90'+2 Peter Šuľák Song Hwan-Yeong
  20. FT2-3

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 22M. Ružinský
  2. 7M. Vojtko ▼ 46'
  3. 2A. Tóth
  4. 5M. Radulovic
  5. 6S. Habodasz
  6. 8M. Schlossár ▼ 87'
  7. 12M. Kušnír ▼ 69'
  8. 17K. Nikitin
  9. 14A. Da Silva ▼ 46'
  10. 19R. Čerepkai
  11. 11A. Jackuliak ▼ 69'

Dự bị 8

  1. 4A. Čech ▲ 46'
  2. 16P. Haramia ▲ 46'
  3. 10M. Rosenberger ▲ 69'
  4. 15R. Božík ▲ 69'
  5. 18M. Koseček ▲ 87'
  6. 1T. Rybár
  7. 21T. Kachnič
  8. 13J. Hudec
Humenné HLV: J. Škrlík
  1. 24D. Slávik
  2. 55M. Luberda
  3. 17M. Zlacký
  4. 15F. Bednár
  5. 18J. Dzúrik ▼ 69'
  6. 22D. Jančo
  7. 6Song Hwan-Yeong ▼ 90'
  8. 21M. Hamuľak ▼ 86'
  9. 10E. Streňo
  10. 29V. Maťaš ▼ 69'
  11. 9K. Komár

Dự bị 7

  1. 8C. Vasiľ ▲ 69'
  2. 19I. Komjatý ▲ 69'
  3. 23D. Pinc ▲ 86'
  4. 5Peter Šuľák ▲ 90'
  5. 1F. Piroščák
  6. 11S. Šuľák
  7. 4M. Harvila

Thống kê

02
20

So sánh

31Trận đấu38
37Ghi được67
63Thủng lưới40
1.19Bàn thắng mỗi trận1.76
3Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu