ŠK Slovan Bratislava II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Humenné

ŠK Slovan Bratislava II vs Humenné

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava II 1-1 Humenné tại 2. liga, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava II thắng 2, hòa 2, Humenné thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 26
Sân vận động
Štadión Pasienky, Bratislava
Phong độ
LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
LWLDL Humenné
  1. 19' M. Švec 1-0
  2. 38' G. Reteno Elekana I. Komjatý
  3. HT1-0
  4. 66' B. Krstic11mhỏng 11m
  5. 67' G. Hornyák M. Mateas
  6. 67' M. Üvegeš B. Krstić
  7. 78' M. Marko S. Habodasz
  8. 78' T. Gabris M. Mišovič
  9. 80' M. Uveges
  10. 84' 1-1 F. Sitarčík
  11. 87' A. Abuladze M. Zlacký
  12. 90'+1 J. Baláž F. Oršula
  13. 90'+1 Z. Ivanics M. Švec
  14. FT1-1

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 30A. Mikoláš
  2. 15F. Oršula ▼ 90'
  3. 2A. Tóth
  4. 21M. Boledovič
  5. 5D. Murar
  6. 14T. Marušin
  7. 6S. Habodasz ▼ 78'
  8. 10A. Maroš
  9. 7M. Mateas ▼ 67'
  10. 9M. Švec ▼ 90'
  11. 20M. Mišovič ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 11G. Hornyák ▲ 67'
  2. 8M. Marko ▲ 78'
  3. 16T. Gabris ▲ 78'
  4. 3J. Baláž ▲ 90'
  5. 19Z. Ivanics ▲ 90'
  6. 13D. Laktionov
  7. 17M. Kušnír
  8. 4R. Tománek
  9. 1Dávid Balog
Humenné HLV: M. Nemec
  1. 1M. Bréda
  2. 19I. Komjatý ▼ 38'
  3. 17M. Zlacký ▼ 87'
  4. 14S. Tatolna
  5. 16F. Sitarčík
  6. 8C. Vasiľ
  7. 4D. Veselý
  8. 73K. Voloshyn
  9. 10E. Streňo
  10. 29V. Maťaš
  11. 45B. Krstić ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 7G. Reteno Elekana ▲ 38'
  2. 20M. Üvegeš ▲ 67'
  3. 2A. Abuladze ▲ 87'
  4. 21Š. Sabolčík
  5. 48R. Benko
  6. 69N. Páriš
  7. 11S. Sow

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
45Ghi được33
51Thủng lưới52
1.45Bàn thắng mỗi trận0.97
3Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu