ŠK Slovan Bratislava II
5 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Humenné

ŠK Slovan Bratislava II vs Humenné

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava II 5-2 Humenné tại 2. liga, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava II thắng 2, hòa 1, Humenné thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 4
Sân vận động
Štadión Pasienky, Bratislava
Phong độ
LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
LWLDL Humenné
  1. 4' R. Krizan
  2. 6' 0-1 M. Kapur
  3. 18' M. Mišovič 1-1
  4. 34' I. Komjatý S. Balica
  5. 36' 1-2 E. Streňo
  6. HT1-2
  7. 46' R. Božík E. Isaac
  8. 53' I. Komjaty
  9. 67' M. Mišovič 2-2
  10. 71' J. Kranthove
  11. 72' A. Da Silva11m 3-2
  12. 74' C. Vasiľ H. Ahl
  13. 74' V. Maťaš J. Kranthove
  14. 79' D. van der Werff M. Kapur
  15. 79' O. Reiter M. Zlacký
  16. 80' D. Szalma E. Kramár
  17. 80' B. Spáčil M. Kušnír
  18. 84' J. Baláž A. Tóth
  19. 86' M. Mišovič 4-2
  20. 90'+1 D. Murar U. Agbo
  21. 90'+2 R. Božík 5-2
  22. FT5-2

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 30A. Mikoláš
  2. 5R. Križan
  3. 2A. Tóth ▼ 84'
  4. 18E. Kramár ▼ 80'
  5. 6S. Habodasz
  6. 17M. Kušnír ▼ 80'
  7. 9A. Da Silva
  8. 20M. Mišovič
  9. 19E. Isaac ▼ 46'
  10. 13S. Voet
  11. 8U. Agbo ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 10R. Božík ▲ 46'
  2. 4D. Szalma ▲ 80'
  3. 21B. Spáčil ▲ 80'
  4. 3J. Baláž ▲ 84'
  5. 14D. Murar ▲ 90'
  6. 11G. Hornyák
  7. 1R. Žákech
Humenné HLV: L. Reiter
  1. 1A. Knurovský
  2. 18J. Dzúrik
  3. 12L. Horváth
  4. 23J. Kranthove ▼ 74'
  5. 17M. Zlacký ▼ 79'
  6. 5S. Balica ▼ 34'
  7. 22Š. Harvila
  8. 7Song Hwan-Yeong
  9. 16H. Ahl ▼ 74'
  10. 10E. Streňo
  11. 88M. Kapur ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 19I. Komjatý ▲ 34'
  2. 8C. Vasiľ ▲ 74'
  3. 29V. Maťaš ▲ 74'
  4. 99D. van der Werff ▲ 79'
  5. 27O. Reiter ▲ 79'
  6. 4A. Avetisyan
  7. 97D. Skiba
  8. 28O. Vasilco
  9. 9S. Šuľák

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
55Ghi được62
66Thủng lưới38
1.57Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu