Humenné

Humenné

Slovakia · 2. liga

Humenné: vị trí 14 trên bảng xếp hạng 2. liga — điểm: 11, số trận: 13. Trận tiếp theo: FC Slovan Galanta vs Humenné, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Humenné 2-1 Zlaté Moravce, 17 tháng 10.

Phong độ
DLLLW
HLV
Miroslav Nemec · Từ 2026
Vị trí
14 · Đ: 11 · Tr: 13 →
Sân vận động
Chemlonský štadión, Humenné · 14.750

Lịch thi đấu

07-11
Tatran Prešov
Humenné
–
–
14-11
Humenné
Šamorín
–
–
27-02
Lokomotíva Zvolen
Humenné
–
–
06-03
Humenné
ŠK Slovan Bratislava II
–
–
12-03
Liptovský Mikuláš
Humenné
–
–
20-03
Humenné
Baník Lehota p.Vtáčnikom
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,2
Thủng lưới
1,3
Tổng
3,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
13–2–7
Sân khách
7–5–6
Thắng đậm nhất
8-0

Theo hiệp

Hiệp một
1 : 0,7
Hiệp hai
1,2 : 0,6
Trên 2.5 bàn 70%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 28%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 2-14× · 10%
  • 1-24× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 2-03× · 8%
  • 2-23× · 8%
  • 6-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
2. liga 13328 9203—
Friendlies Clubs 9414 17161—
Cup 3201 540—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 27 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 30 · 14% 14% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 31 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 29 · 14% 16% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 29 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 24 · 11% 15% 11% 31–45 46–60′ · Ghi được 33 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 37 · 17% 17% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 33 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 42 · 20% 17% 20% 61–75 76–90′ · Ghi được 45 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 50 · 24% 23% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 147, 2021–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu