Humenné
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ŠK Slovan Bratislava II

Humenné vs ŠK Slovan Bratislava II

Tỷ số chung cuộc: Humenné 2-0 ŠK Slovan Bratislava II tại 2. liga, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Humenné thắng 2, hòa 1, ŠK Slovan Bratislava II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 13
Sân vận động
Chemlonský štadión, Humenné
Phong độ
LWLDL Humenné
LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
  1. 27' E. Streňo 1-0
  2. 41' D. Murar
  3. 42' L. Lukco
  4. HT1-0
  5. 49' D. Murar
  6. 49' D. Murar
  7. 54' K. Voloshyn 2-0
  8. 62' T. Balko M. Marko
  9. 74' S. Sow S. Balica
  10. 76' K. Voloshyn
  11. 76' J. Baláž D. Szalma
  12. 76' M. Mičák Z. Ivanics
  13. 83' M. Micak
  14. 87' M. Denko M. Kušnír
  15. 87' Š. Held D. Laktionov
  16. 89' C. Vasiľ L. Lukčo
  17. 89' V. Bajtoš K. Voloshyn
  18. FT2-0

Đội hình

Humenné HLV: M. Jantek
  1. 1M. Bréda
  2. 18J. Dzúrik
  3. 12L. Horváth
  4. 17M. Zlacký
  5. 5S. Balica ▼ 74'
  6. 16F. Sitarčík
  7. 27L. Lukčo ▼ 89'
  8. 73K. Voloshyn ▼ 89'
  9. 10E. Streňo
  10. 29V. Maťaš
  11. 88L. Okunola

Dự bị 8

  1. 11S. Sow ▲ 74'
  2. 8C. Vasiľ ▲ 89'
  3. 23V. Bajtoš ▲ 89'
  4. 7V. Mashchenko
  5. 9S. Šuľák
  6. 19I. Komjatý
  7. 69N. Páriš
  8. 77O. Voitiuk
ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 1A. Hrdina
  2. 2A. Tóth
  3. 4D. Szalma ▼ 76'
  4. 21M. Boledovič
  5. 5D. Murar
  6. 14T. Marušin
  7. 11G. Hornyák
  8. 17M. Kušnír ▼ 87'
  9. 8M. Marko ▼ 62'
  10. 13D. Laktionov ▼ 87'
  11. 9Z. Ivanics ▼ 76'

Dự bị 8

  1. 12T. Balko ▲ 62'
  2. 3J. Baláž ▲ 76'
  3. 15M. Mičák ▲ 76'
  4. 16M. Denko ▲ 87'
  5. 7Š. Held ▲ 87'
  6. 10S. Murár
  7. 30A. Mikoláš
  8. 6V. Bezghuba

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
33Ghi được45
52Thủng lưới51
0.97Bàn thắng mỗi trận1.45
8Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu